Nhận định MuSa vs GrIFK - 9 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.40
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
21.63
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.49
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrIFK
Kiểm soát bóngMuSa: 45%GrIFK: 55%
Tổng số cú sútMuSa: 8GrIFK: 13
Sút trúng đíchMuSa: 5GrIFK: 6
Sút trượtMuSa: 3GrIFK: 7
Phạt gócMuSa: 2GrIFK: 6
Thẻ vàngMuSa: 2GrIFK: 2
Kiểm soát bóngMuSa: 41%GrIFK: 59%
Tổng số cú sútMuSa: 9GrIFK: 14
Sút trúng đíchMuSa: 3GrIFK: 8
Sút trượtMuSa: 6GrIFK: 6
Phạt gócMuSa: 3GrIFK: 7
Thẻ vàngMuSa: 2GrIFK: 2
Kiểm soát bóngMuSa: 41%45%GrIFK: 59%55%
Tổng số cú sútMuSa: 98GrIFK: 1413
Sút trúng đíchMuSa: 35GrIFK: 86
Sút trượtMuSa: 63GrIFK: 67
Phạt gócMuSa: 32GrIFK: 76
Thẻ vàngMuSa: 22GrIFK: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
GrIFK
Tổng bàn thắngMuSa: 4.4GrIFK: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMuSa: 1.2GrIFK: 1.3
Bàn thuaMuSa: 3.2GrIFK: 1.4
Kiểm soát bóngMuSa: 38%GrIFK: 47%
Tổng số cú sútMuSa: 5.5GrIFK: 11.8
Sút trúng đíchMuSa: 3GrIFK: 5.3
Sút trượtMuSa: 2.5GrIFK: 6.4
Phạt gócMuSa: 1.9GrIFK: 5.2
Thẻ vàngMuSa: 2GrIFK: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GrIFK
ThắngMuSa: 1GrIFK: 4
Trên 1.5 bànMuSa: 9GrIFK: 7
Trên 2.5 bànMuSa: 6GrIFK: 4
Trên 3.5 bànMuSa: 6GrIFK: 4
Cả hai đội ghi bànMuSa: 6GrIFK: 6
Thắng bất ngờMuSa: 1GrIFK: 0
Thua bất ngờMuSa: 0GrIFK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
18 thg 92026
GrIFK
Musa11
09 thg 72026
Musa
GrIFK31
02 thg 52026
GrIFK
Musa11
16 thg 62024
GrIFK
Musa32
11 thg 92022
GrIFK
Musa12
22 thg 62022
Musa
GrIFK22
05 thg 82018
GrIFK
Musa30
26 thg 52018
Musa
GrIFK14
19 thg 92015
Musa
GrIFK11
26 thg 72015
GrIFK
Musa20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)