icon back

Norrköping W

Norrköping W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Norrköping W có trên 10 cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
18 Trận đấu đã nhận định
55.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

จบแล้ว
red card AIK W
AIK W
1 : 2
Norrkoping W
Norrkoping W
2.65
3.25
2.7

1

2.65

O1.5

1.28

NO

2.1

1X

1.49
2.8/10

10:00

จบแล้ว
Norrkoping W
Norrkoping W
0 : 4
Malmo FF W
Malmo FF W
3
3.35
2.1

X

3.35

O1.5

1.22

YES

1.67

O1.5

1.22
3.9/10

10:00

จบแล้ว
Hammarby W
Hammarby W
4 : 0
Norrkoping W
Norrkoping W
1.36
4.5
7.5

X

4.5

U3.5

1.42

NO

1.8

U3.5

1.42
3/10

10:00

จบแล้ว
Norrkoping W
Norrkoping W
1 : 0
Rosengard W
Rosengard W
1.56
4
4.85

1

1.56

O2.5

1.57

YES

1.66

O2.5

1.57
5.4/10

10:00

จบแล้ว
Norrkoping W
Norrkoping W
2 : 0
Vaxjo
Vaxjo
1.5
4.2
5

2

5

O2.5

1.5

YES

1.6

O2.5

1.5
7.6/10

10:00

จบแล้ว
Norrkoping W
Norrkoping W
3 : 0
Alingsas W
Alingsas W
1.11
7.5
17

1

1.11

O2.5

1.33

NO

1.59

H1

1.48
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Norrköping W. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Norrköping W với tỷ lệ trúng 55.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng6713
Hòa347
Thua426
Bàn thắng ghi được191837
Bàn thắng để thủng lưới201333
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 3 G
3-4-3 2 G
3-5-2 1 G
33 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
22 Trận
Tài 1.5 46%
12 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Leidhammar
W. Leidhammar
22 MID 7.25
V. Milivojević
V. Milivojević
24 MID 7.20
S. Hjern
S. Hjern
23 GK 7.13
E. Rombing
E. Rombing
27 DEF 7.01
F. Andersson
F. Andersson
30 MID 6.95
D. Leskinen
D. Leskinen
24 MID 6.95
A. Ekberg
A. Ekberg
18 FWD 6.95
D. De La Harpe
D. De La Harpe
25 DEF 6.83
E. Handfast
E. Handfast
28 DEF 6.82
M. Antoine
M. Antoine
24 DEF 6.81
F. Lindwall
F. Lindwall
18 DEF 6.80
S. Cary
S. Cary
25 DEF 6.78
S. Ravnell
S. Ravnell
29 MID 6.73
A. Hellekant
A. Hellekant
25 MID 6.70
E. Burvall
E. Burvall
25 MID 6.68
J. Conijnenberg
J. Conijnenberg
22 FWD 6.67
V. Veber
V. Veber
20 MID 6.66
M. Regnås Valcic
M. Regnås Valcic
26 DEF 6.60
S. Bárðardóttir
S. Bárðardóttir
19 MID 6.60
C. Jones
C. Jones
22 MID 6.59
F. Holmberg
F. Holmberg
22 DEF 6.53
J. Karlernäs
J. Karlernäs
32 MID 6.50
S. Rehnberg
S. Rehnberg
21 MID 6.49
J. Wik
J. Wik
33 DEF 6.48
C. DeLisle
C. DeLisle
25 GK 6.45
P. Broddner-Klingspor
P. Broddner-Klingspor
18 DEF 6.33