Nhận định Hacken W vs Norrkoping W - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
11.18
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINorrkoping W
Kiểm soát bóngHacken W: 71%Norrkoping W: 29%
Tổng số cú sútHacken W: 15Norrkoping W: 3
Sút trúng đíchHacken W: 8Norrkoping W: 2
Phạt gócHacken W: 5Norrkoping W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrkoping W
Tổng bàn thắngHacken W: 3.1Norrkoping W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHacken W: 2.1Norrkoping W: 1.4
Bàn thuaHacken W: 1Norrkoping W: 1.3
Kiểm soát bóngHacken W: 52%Norrkoping W: 50%
Tổng số cú sútHacken W: 13Norrkoping W: 9.7
Sút trúng đíchHacken W: 7.6Norrkoping W: 6.4
Sút trượtHacken W: 4.7Norrkoping W: 3.3
Phạm lỗiHacken W: 7.5Norrkoping W: 11
Phạt gócHacken W: 4.4Norrkoping W: 4.3
Việt vịHacken W: 1.5Norrkoping W: 1
Thẻ vàngHacken W: 0.89Norrkoping W: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrkoping W
ThắngHacken W: 8Norrkoping W: 4
Trên 1.5 bànHacken W: 7Norrkoping W: 8
Trên 2.5 bànHacken W: 7Norrkoping W: 5
Trên 3.5 bànHacken W: 3Norrkoping W: 2
Cả hai đội ghi bànHacken W: 5Norrkoping W: 6
Thắng bất ngờHacken W: 1Norrkoping W: 0
Thua bất ngờHacken W: 0Norrkoping W: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 25
Häcken W1
Norrköping W3
01 thg 5, 25
Norrköping W2
Häcken W1
26 thg 4, 25
Norrköping W0
Häcken W4
14 thg 9, 24
Norrköping W0
Häcken W1
13 thg 4, 24
Häcken W4
Norrköping W3
02 thg 10, 23
Norrköping W0
Häcken W1
28 thg 4, 23
Häcken W1
Norrköping W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women