1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar

Obolon'-Brovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Obolon'-Brovar bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Obolon'-Brovar có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWL
80 Trận đấu đã nhận định
72.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Obolon'-Brovar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
0 : 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
5.6
3.45
1.71

X2

1.14

U3.5

1.17

YES

2.42

U3.5

1.17
5.8/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 2
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2.25
3.05
3.85

1

2.25

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
2.8/10

11:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 1
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1.19
7
15

1

1.19

O2.5

1.55

YES

2.3

H1

1.56
6.6/10

11:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2 : 2
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
3.6
3.05
2.47

2

2.47

U3.5

1.22

NO

1.89

U3.5

1.22
4.4/10

06:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
2.22
3.1
3.45

1

2.22

U3.5

1.23

NO

1.86

U3.5

1.23
6.1/10

11:00

Kết thúc
red card Polessya
Polessya
3 : 1
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1.32
4.8
11

X2

3.25

U3.5

1.24

YES

2.8

U3.5

1.24
4.4/10

11:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1 : 1
SK Poltava
SK Poltava red card
1.52
4.3
7.5

2

7.5

O1.5

1.3

NO

1.73

O1.5

1.3
6.5/10

11:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
2 : 0
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2.45
3.15
3.35

1X

1.3

U2.5

1.59

NO

1.85

U2.5

1.59
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Obolon'-Brovar

Bạn đang tìm nhận định Obolon'-Brovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Obolon'-Brovar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Obolon'-Brovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Obolon'-Brovar đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Obolon'-Brovar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng246
Hòa8210
Thua4812
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới252348
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.81.61.7
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 13 G
4-4-2 7 G
4-2-3-1 4 G
3-4-3 2 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Pryymak
V. Pryymak
29 DEF 7.20
V. Dubko
V. Dubko
24 DEF 6.99
M. Tretyakov
M. Tretyakov
29 MID 6.93
D. Ustymenko
D. Ustymenko
26 FWD 6.91
R. Lyashchuk
R. Lyashchuk
19 FWD 6.90
O. Slobodyan
O. Slobodyan
29 MID 6.85
V. Stashkiv
V. Stashkiv
18 GK 6.85
D. Semenov
D. Semenov
26 MID 6.83
A. Lomnytskyi
A. Lomnytskyi
20 DEF 6.83
M. Chekh
M. Chekh
26 MID 6.82
R. Chernenko
R. Chernenko
33 MID 6.80
N. Fedorivskyi
N. Fedorivskyi
29 GK 6.79
O. Feshchenko
O. Feshchenko
18 MID 6.77
S. Sukhanov
S. Sukhanov
30 DEF 6.72
R. Volokhatyi
R. Volokhatyi
25 MID 6.67
V. Kurko
V. Kurko
30 DEF 6.65
I. Nesterenko
I. Nesterenko
22 MID 6.63
D. Marchenko
D. Marchenko
18 GK 6.60
M. Grysyo
M. Grysyo
29 DEF 6.60
O. Zhovtenko
O. Zhovtenko
20 DEF 6.58
L. Taras
L. Taras
20 FWD 6.57
T. Moroz
T. Moroz
29 MID 6.54
I. Medynskyi
I. Medynskyi
32 MID 6.53
Y. Pasich
Y. Pasich
32 DEF 6.53
Y. Shevchenko
Y. Shevchenko
30 DEF 6.51
V. Bliznichenko
V. Bliznichenko
23 FWD 6.50
O. Tovarchi
O. Tovarchi
- FWD 6.50
P. Polehenko
P. Polehenko
30 DEF 6.49
K. Bychek
K. Bychek
25 FWD 6.48
O. Ilyin
O. Ilyin
28 DEF 6.45
D. Teslyuk
D. Teslyuk
22 FWD 6.43
E. Prokopenko
E. Prokopenko
27 MID 6.40
A. Kulakovskyi
A. Kulakovskyi
23 MID 6.39
Artem Chornyi
Artem Chornyi
17 FWD 6.20