Obolon'-Brovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Obolon'-Brovar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Kolos K
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Shakhtar
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Polessya
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Veres Rivne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Obolon'-Brovar
Bạn đang tìm nhận định Obolon'-Brovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Obolon'-Brovar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Obolon'-Brovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Obolon'-Brovar đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Obolon'-Brovar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 8 | 2 | 10 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 12 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 23 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Pryymak
|
29 | DEF | 7.20 |
|
V. Dubko
|
24 | DEF | 6.99 |
|
M. Tretyakov
|
29 | MID | 6.93 |
|
D. Ustymenko
|
26 | FWD | 6.91 |
|
R. Lyashchuk
|
19 | FWD | 6.90 |
|
O. Slobodyan
|
29 | MID | 6.85 |
|
V. Stashkiv
|
18 | GK | 6.85 |
|
D. Semenov
|
26 | MID | 6.83 |
|
A. Lomnytskyi
|
20 | DEF | 6.83 |
|
M. Chekh
|
26 | MID | 6.82 |
|
R. Chernenko
|
33 | MID | 6.80 |
|
N. Fedorivskyi
|
29 | GK | 6.79 |
|
O. Feshchenko
|
18 | MID | 6.77 |
|
S. Sukhanov
|
30 | DEF | 6.72 |
|
R. Volokhatyi
|
25 | MID | 6.67 |
|
V. Kurko
|
30 | DEF | 6.65 |
|
I. Nesterenko
|
22 | MID | 6.63 |
|
D. Marchenko
|
18 | GK | 6.60 |
|
M. Grysyo
|
29 | DEF | 6.60 |
|
O. Zhovtenko
|
20 | DEF | 6.58 |
|
L. Taras
|
20 | FWD | 6.57 |
|
T. Moroz
|
29 | MID | 6.54 |
|
I. Medynskyi
|
32 | MID | 6.53 |
|
Y. Pasich
|
32 | DEF | 6.53 |
|
Y. Shevchenko
|
30 | DEF | 6.51 |
|
V. Bliznichenko
|
23 | FWD | 6.50 |
|
O. Tovarchi
|
- | FWD | 6.50 |
|
P. Polehenko
|
30 | DEF | 6.49 |
|
K. Bychek
|
25 | FWD | 6.48 |
|
O. Ilyin
|
28 | DEF | 6.45 |
|
D. Teslyuk
|
22 | FWD | 6.43 |
|
E. Prokopenko
|
27 | MID | 6.40 |
|
A. Kulakovskyi
|
23 | MID | 6.39 |
|
Artem Chornyi
|
17 | FWD | 6.20 |




