icon back

Olympiakos

Olympiakos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.67m

Phong độ gần đây

LDLDW
97 Trận đấu đã nhận định
61.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ol. Nicosia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Nadchodzący
Omonia
Omonia
vs
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.34
5
8.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Zakończony
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2 : 1
Achnas
Achnas
2.27
3.3
3.3

X

3.3

U3.5

1.29

NO

1.96

U3.5

1.29
7.5/10

11:00

Zakończony
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.35
4.9
9

1

1.35

U3.5

1.45

YES

2.25

1

1.35
8.8/10

12:00

Zakończony
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1 : 3
Chloraka
Chloraka
2.04
3.3
4.15

1

2.04

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
8/10

09:00

Zakończony
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
0 : 0
Omonia Aradippou
Omonia A
2.35
3.1
3.55

2

3.55

O1.5

1.42

YES

1.9

O1.5

1.42
3.6/10

12:00

Zakończony
Apollon
Apollon
3 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia red card
1.45
4.15
7.2

1

1.45

U3.5

1.3

NO

1.68

U3.5

1.3
7.5/10

13:00

Zakończony
red card Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
0 : 2
APOEL
APOEL
5.1
3.5
1.73

X

3.5

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
8/10

13:00

Zakończony
Paralimni
Paralimni
0 : 2
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
7.2
3.8
1.54

2

1.54

U2.5

1.65

NO

1.57

2

1.54
5.1/10

08:30

Zakończony
Olympiakos
Olympiakos
4 : 0
Anagennisi Deryneia
Anagennis
1.25
4.9
12

1

1.25

O1.5

1.29

NO

1.45

1

1.25
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Olympiakos. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 97 trận đấu có sự tham gia của Olympiakos với tỷ lệ trúng 61.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng235
Hòa6410
Thua459
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới171431
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
3-1-4-2 1 G
3-5-2 1 G
3-4-3 1 G
50 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
15 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Talichmanidis
C. Talichmanidis
24 GK 7.53
A. Christou
A. Christou
20 MID 7.35
Jean Felipe
Jean Felipe
31 DEF 7.10
João Tavares
João Tavares
27 MID 7.00
V. Kovalenko
V. Kovalenko
29 MID 6.95
Henrique Gomes
Henrique Gomes
30 DEF 6.93
Maurício
Maurício
31 DEF 6.90
R. Omorowa
R. Omorowa
21 FWD 6.90
O. Džepar
O. Džepar
29 MID 6.85
S. Charalambous
S. Charalambous
26 FWD 6.77
Vieirinha
Vieirinha
27 FWD 6.65
L. Konomis
L. Konomis
24 DEF 6.63
M. Charalambous
M. Charalambous
32 MID 6.60
João Mário
João Mário
30 FWD 6.60
V. Bradonjić
V. Bradonjić
26 MID 6.55
G. Tocka
G. Tocka
26 MID 6.50
E. Stefanou
E. Stefanou
24 MID 6.45
R. Injgia
R. Injgia
25 FWD 6.37
C. Wheeler
C. Wheeler
28 MID 6.30
I. Pikis
I. Pikis
25 FWD 6.30
A. Loucoubar
A. Loucoubar
20 DEF 6.30
A. Bajrovic
A. Bajrovic
30 FWD 6.25
T. Prokopiou
T. Prokopiou
21 MID 6.20