1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Orenburg
FC Orenburg

FC Orenburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.30m
KEY INSIGHT FC Orenburg không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
131 Trận đấu đã nhận định
64.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Orenburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 10'
FC Rostov
FC Rostov
0 : 0
FC Orenburg
FC Orenburg
1.85
3.5
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

05:00

Kết thúc
FC Orenburg
FC Orenburg
0 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv
3.3
3.7
2.15

X2

1.34

O2.5

1.6

YES

1.51

X2

1.34
2/10

09:30

Kết thúc
Rubin
Rubin
0 : 0
FC Orenburg
FC Orenburg
2.3
3.25
3.45

1

2.3

U2.5

1.57

NO

1.75

1

2.3
5.8/10

10:30

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
3 : 3
FC Orenburg
FC Orenburg
1.53
4.55
6

1

1.53

O2.5

1.5

YES

1.61

1

1.53
5.2/10

05:45

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
0 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
4.3
3.85
1.85

2

1.85

U3.5

1.48

YES

1.62

2

1.85
6.3/10

11:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
1 : 0
FC Orenburg
Orenburg
2.25
3.15
3.6

1

2.25

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
8/10

04:00

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
2 : 1
Zenit
Zenit
7.75
4.5
1.42

2

1.42

U3.5

1.38

NO

1.76

U3.5

1.38
7.6/10

10:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
FC Orenburg
Orenburg red cardred card
2.4
3.3
2.75

X2

1.5

U3.5

1.33

YES

1.69

U3.5

1.33
4.5/10

07:30

Kết thúc
FC Orenburg
FC Orenburg
1 : 1
Khimki
Khimki
1.97
3.92
3.61

1

1.97

O2.5

1.51

NO

2.6

O2.5

1.51
3/10

01:00

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
2 : 2
Dolgoprudny
Dolgoprud
1.16
5.7
13

1

1.16

U3.5

1.42

YES

2.55

1

1.16
4.3/10

01:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow 2
2 : 3
Orenburg
Orenburg
3.85
3.25
1.82

2

1.82

U2.5

1.75

NO

1.77

2

1.82
2.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Orenburg

Bạn đang tìm nhận định FC Orenburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Orenburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của FC Orenburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Orenburg đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Orenburg đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Orenburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Orenburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng314
Hòa538
Thua4812
Bàn thắng ghi được131124
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
5-4-1 3 G
3-1-4-2 3 G
5-3-2 3 G
57 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
13 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Thompson
J. Thompson
21 MID 7.05
E. Gürlük
E. Gürlük
22 MID 7.02
B. Ovsyannikov
B. Ovsyannikov
26 GK 7.00
E. Tsenov
E. Tsenov
23 MID 6.97
A. El Mahraoui
A. El Mahraoui
24 FWD 6.90
A. Tataev
A. Tataev
27 DEF 6.83
A. Kasimov
A. Kasimov
22 DEF 6.78
M. Saveljev
M. Saveljev
23 FWD 6.78
D. Vedernikov
D. Vedernikov
24 DEF 6.77
F. Moufi
F. Moufi
29 DEF 6.74
Du Queiroz
Du Queiroz
25 MID 6.74
J. Palacios
J. Palacios
26 DEF 6.73
R. Kul
R. Kul
25 MID 6.73
D. Rybchinskiy
D. Rybchinskiy
27 MID 6.72
I. Kvekveskiri
I. Kvekveskiri
35 MID 6.70
A. Baranovskiy
A. Baranovskiy
20 MID 6.70
D. Khotulev
D. Khotulev
23 DEF 6.68
A. Cantero
A. Cantero
22 DEF 6.66
Renat Golybin
Renat Golybin
20 MID 6.66
Alexandre Jesus
Alexandre Jesus
24 FWD 6.64
G. Guzina
G. Guzina
32 FWD 6.63
V. Kamilov
V. Kamilov
30 MID 6.61
N. Koserik
N. Koserik
18 DEF 6.60
E. Bolotov
E. Bolotov
24 MID 6.56
S. Oganesyan
S. Oganesyan
24 MID 6.55
T. Avanesyan
T. Avanesyan
23 MID 6.55
D. Puebla
D. Puebla
23 FWD 6.53
V. Bubanja
V. Bubanja
26 MID 6.46
P. Gorelov
P. Gorelov
22 MID 6.45
A. Kovalenko
A. Kovalenko
22 MID 6.44
A. Tchitchinadze
A. Tchitchinadze
28 DEF 6.42
G. Zotov
G. Zotov
35 DEF 6.38
S. Poroykov
S. Poroykov
21 MID 6.35
I. Ignatjev
I. Ignatjev
26 FWD 6.32
A. Lomakin
A. Lomakin
30 MID 6.20
S. Saharkhizan
S. Saharkhizan
22 FWD -
A. Revazov
A. Revazov
20 FWD -