1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Osipovichy
Osipovichy

Osipovichy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Osipovichy không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Volna
Volna
2 : 1
Osipovichy
Osipovichy
1.32
4.4
7.5

1

1.32

O2.5

1.49

NO

1.97

O2.5

1.49
5/10

09:00

Kết thúc
Osipovichy
Osipovichy
0 : 5
Smorgon
Smorgon
2.92
3.4
2.12

2

2.12

O2.5

1.52

NO

2.5

X2

1.3
5/10

11:00

Kết thúc
Osipovichy
Osipovichy
0 : 1
Minsk II
Minsk II
3.35
3.55
1.9

2

1.9

O2.5

1.35

YES

1.37

2

1.9
7.8/10

11:00

Kết thúc
Osipovichy
Osipovichy
0 : 6
Shakhter Soligorsk
Shakhter
3.9
4.15
1.63

1X

2.07

O2.5

1.33

YES

1.41

GG

1.41
5/10

08:00

Kết thúc
Lida
Lida
2 : 1
Osipovichy
Osipovichy
1.35
4.8
7.5

1

1.35

O2.5

1.35

YES

1.54

O2.5

1.35
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Osipovichy

Bạn đang tìm nhận định Osipovichy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Osipovichy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Osipovichy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Osipovichy đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 9 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Osipovichy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Osipovichy chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng000
Hòa101
Thua549
Bàn thắng ghi được549
Bàn thắng để thủng lưới211233
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới3.53.03.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 2
46-60 5
61-75 8
76-90 8
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Korzhenevskiy
I. Korzhenevskiy
20 FWD -
M. Kunskiy
M. Kunskiy
22 FWD -
M. Borovik
M. Borovik
23 FWD -
A. Platon
A. Platon
19 FWD -
D. Stain
D. Stain
23 FWD -
Aleksandr Emeljanov
Aleksandr Emeljanov
30 FWD -
A. Minkevich
A. Minkevich
19 MID -
M. Samartsev
M. Samartsev
20 MID -
E. Elezarenko
E. Elezarenko
32 MID -
A. Grin
A. Grin
22 MID -
A. Boldyrev
A. Boldyrev
22 MID -
A. Perepechko
A. Perepechko
20 MID -
A. Zverev
A. Zverev
19 MID -
A. Yarmolich
A. Yarmolich
20 MID -
D. Denisenko
D. Denisenko
21 MID -
Andrey Emeljanov
Andrey Emeljanov
30 MID -
M. Zhordochkin
M. Zhordochkin
21 DEF -
A. Kukhotskovolets
A. Kukhotskovolets
20 DEF -
P. Ratskevich
P. Ratskevich
23 DEF -
K. Malykh
K. Malykh
19 DEF -
A. Glyak
A. Glyak
20 DEF -
M. Azarov
M. Azarov
24 DEF -
A. Kudin
A. Kudin
30 GK -
A. Ignatovich
A. Ignatovich
22 GK -
R. Gurinovich
R. Gurinovich
19 GK -