Pattani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pattani Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Pattani
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Nong B
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Pattani
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Chainat
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Nakhon T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Pattani
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Pattani
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Pattani
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Pattani
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Pattani
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Chiangmai Utd
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Pattani
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pattani
Bạn đang tìm nhận định Pattani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pattani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Pattani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Pattani đã ghi nhận 18 trận thắng, 10 trận hòa và 9 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Pattani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pattani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 25 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 26 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |






