Nhận định Pattani vs Chainat - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X22.14
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.49
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChainat
Kiểm soát bóngPattani: 64%Chainat: 36%
Tổng số cú sútPattani: 9Chainat: 5
Sút trúng đíchPattani: 4Chainat: 2
Sút trượtPattani: 5Chainat: 2
Phạt gócPattani: 5Chainat: 2
Kiểm soát bóngPattani: 47%Chainat: 53%
Tổng số cú sútPattani: 12Chainat: 14
Sút trúng đíchPattani: 6Chainat: 4
Sút trượtPattani: 6Chainat: 10
Phạt gócPattani: 3Chainat: 3
Kiểm soát bóngPattani: 47%64%Chainat: 53%36%
Tổng số cú sútPattani: 129Chainat: 145
Sút trúng đíchPattani: 64Chainat: 42
Sút trượtPattani: 65Chainat: 102
Phạt gócPattani: 35Chainat: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Chainat
Tổng bàn thắngPattani: 3Chainat: 3.3
Bàn thắng ghi đượcPattani: 1.8Chainat: 1.3
Bàn thuaPattani: 1.2Chainat: 2
Kiểm soát bóngPattani: 50%Chainat: 55%
Tổng số cú sútPattani: 9.2Chainat: 10.4
Sút trúng đíchPattani: 4Chainat: 4
Sút trượtPattani: 5.2Chainat: 6.4
Phạt gócPattani: 5Chainat: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chainat
ThắngPattani: 6Chainat: 2
Trên 1.5 bànPattani: 8Chainat: 9
Trên 2.5 bànPattani: 7Chainat: 6
Trên 3.5 bànPattani: 4Chainat: 4
Cả hai đội ghi bànPattani: 7Chainat: 8
Thắng bất ngờPattani: 0Chainat: 0
Thua bất ngờPattani: 0Chainat: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Chainat
Pattani13
22 thg 32026
Pattani
Chainat32
03 thg 122025
Chainat
Pattani01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation