Nhận định Pattani vs Bangkok FC - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.72
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
11.55
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBangkok
Kiểm soát bóngPattani: 60%Bangkok FC: 40%
Tổng số cú sútPattani: 9Bangkok FC: 6
Sút trúng đíchPattani: 4Bangkok FC: 3
Sút trượtPattani: 5Bangkok FC: 3
Phạt gócPattani: 8Bangkok FC: 4
Kiểm soát bóngPattani: 53%Bangkok FC: 47%
Tổng số cú sútPattani: 9Bangkok FC: 6
Sút trúng đíchPattani: 3Bangkok FC: 2
Sút trượtPattani: 6Bangkok FC: 4
Phạt gócPattani: 3Bangkok FC: 1
Kiểm soát bóngPattani: 53%60%Bangkok FC: 47%40%
Tổng số cú sútPattani: 99Bangkok FC: 66
Sút trúng đíchPattani: 34Bangkok FC: 23
Sút trượtPattani: 65Bangkok FC: 43
Phạt gócPattani: 38Bangkok FC: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Bangkok
Tổng bàn thắngPattani: 2.6Bangkok FC: 3.5
Bàn thắng ghi đượcPattani: 1.1Bangkok FC: 1
Bàn thuaPattani: 1.5Bangkok FC: 2.5
Kiểm soát bóngPattani: 55%Bangkok FC: 52%
Tổng số cú sútPattani: 8.3Bangkok FC: 7.3
Sút trúng đíchPattani: 3.9Bangkok FC: 3.7
Sút trượtPattani: 4.4Bangkok FC: 3.7
Phạt gócPattani: 6.9Bangkok FC: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bangkok
ThắngPattani: 4Bangkok FC: 1
Trên 1.5 bànPattani: 8Bangkok FC: 10
Trên 2.5 bànPattani: 6Bangkok FC: 9
Trên 3.5 bànPattani: 3Bangkok FC: 5
Cả hai đội ghi bànPattani: 5Bangkok FC: 7
Thắng bất ngờPattani: 0Bangkok FC: 0
Thua bất ngờPattani: 0Bangkok FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Pattani
Bangkok11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation