Nhận định Pattani vs Chanthaburi - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Pattani thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.75
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChanthaburi
Kiểm soát bóngPattani: 58%Chanthaburi: 42%
Tổng số cú sútPattani: 7Chanthaburi: 6
Sút trúng đíchPattani: 3Chanthaburi: 3
Sút trượtPattani: 3Chanthaburi: 3
Phạt gócPattani: 4Chanthaburi: 2
Kiểm soát bóngPattani: 42%Chanthaburi: 58%
Tổng số cú sútPattani: 9Chanthaburi: 13
Sút trúng đíchPattani: 5Chanthaburi: 5
Sút trượtPattani: 4Chanthaburi: 8
Phạt gócPattani: 4Chanthaburi: 2
Kiểm soát bóngPattani: 42%58%Chanthaburi: 58%42%
Tổng số cú sútPattani: 97Chanthaburi: 136
Sút trúng đíchPattani: 53Chanthaburi: 53
Sút trượtPattani: 43Chanthaburi: 83
Phạt gócPattani: 44Chanthaburi: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Chanthaburi
Tổng bàn thắngPattani: 3.2Chanthaburi: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPattani: 1.9Chanthaburi: 1.3
Bàn thuaPattani: 1.3Chanthaburi: 1.2
Kiểm soát bóngPattani: 54%Chanthaburi: 49%
Tổng số cú sútPattani: 8.1Chanthaburi: 9.2
Sút trúng đíchPattani: 3.9Chanthaburi: 4
Sút trượtPattani: 4.2Chanthaburi: 5.2
Phạt gócPattani: 4.9Chanthaburi: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chanthaburi
ThắngPattani: 6Chanthaburi: 2
Trên 1.5 bànPattani: 9Chanthaburi: 8
Trên 2.5 bànPattani: 7Chanthaburi: 4
Trên 3.5 bànPattani: 4Chanthaburi: 2
Cả hai đội ghi bànPattani: 8Chanthaburi: 7
Thắng bất ngờPattani: 0Chanthaburi: 0
Thua bất ngờPattani: 0Chanthaburi: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Pattani
Chanthaburi21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation