1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko A
  4. PEPO
PEPO

PEPO Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €925Th.
KEY INSIGHT PEPO có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND PEPO bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND PEPO có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
68 Trận đấu đã nhận định
66.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PEPO Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
PEPO
PEPO
2 : 1
Reipas
Lahden Reipas
1.95
4.1
3

1

1.95

O2.5

1.35

YES

1.38

1X

1.32
3.7/10

11:30

Kết thúc
MyPa
MyPa
0 : 0
PEPO
PEPO
4
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.32

NO

2.77

O2.5

1.32
5.1/10

10:00

Kết thúc
PuiU H
PuiU Helsinki
1 : 2
PEPO
PEPO
2.17
3.7
2.77

1

2.17

O2.5

1.44

YES

1.41

O2.5

1.44
5/10

10:00

Kết thúc
PEPO
PEPO
2 : 1
Kiffen
Kiffen
1.76
4.1
3.7

1

1.76

O2.5

1.34

YES

1.37

GG

1.37
5/10

11:30

Kết thúc
HPS
HPS
1 : 2
PEPO
PEPO
2.35
3.7
2.52

1

2.35

O2.5

1.41

YES

1.38

O2.5

1.41
4.6/10

10:00

Kết thúc
PEPO
PEPO
4 : 1
Atlantis
Atlantis
2.1
3.75
2.9

1

2.07

O2.5

1.35

YES

1.35

GG

1.35
5/10

11:00

Kết thúc
SJK
SJK
3 : 0
PEPO
PEPO
1.03
16
40

1

1.03

O3.5

1.3

YES

2.38

O3.5

1.3
5/10

11:30

Kết thúc
PEPO
PEPO
2 : 1
JJK
JJK Jyvaskyla
2.48
3.75
2.67

2

2.67

O2.5

1.36

YES

1.34

O2.5

1.36
5/10

08:00

Kết thúc
PEPO
PEPO
3 : 1
GrIFK
GrIFK
1.85
4.1
3.2

1

1.85

O2.5

1.28

YES

1.3

GG

1.3
4.5/10

10:00

Kết thúc
PuiU H
PuiU Helsinki
4 : 0
PEPO
PEPO
2.11
3.75
2.79

1X

1.37

U3.5

1.73

YES

1.36

1X

1.37
2/10

11:30

Kết thúc
PEPO
PEPO
1 : 0
JaPS II
JaPS II
1.56
4.45
4.3

1

1.56

O3.5

1.87

YES

1.41

1

1.56
6.3/10

01:00

Kết thúc
TiPS
TiPS
2 : 7
PEPO
PEPO
7.97
5.7
1.25

2

1.25

O3.5

1.77

NO

2.25

2

1.25
5/10

09:00

Kết thúc
Reipas
Reipas
1 : 2
PEPO
PEPO
2.29
3.75
2.52

2

2.52

O2.5

1.31

YES

1.31

O2.5

1.31
4.2/10

09:00

Kết thúc
PEPO
PEPO
3 : 2
Futura
Futura
1.26
5.6
8

1

1.26

O2.5

1.31

YES

1.6

O2.5

1.31
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PEPO

Bạn đang tìm nhận định PEPO? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PEPO, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của PEPO với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko A, PEPO đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

PEPO hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €925Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PEPO đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kakkonen - Lohko AFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng224
Hòa123
Thua000
Bàn thắng ghi được7512
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn2.31.31.7
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 2
61-75 2
76-90 3
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Pesonen
P. Pesonen
20 FWD -
T. Pohjonen
T. Pohjonen
2025 FWD -
M. Salminen
M. Salminen
24 FWD -
J. Sinkkonen
J. Sinkkonen
22 FWD -
S. Rots
S. Rots
19 FWD -
O. Jammeh
O. Jammeh
21 FWD -
J. Jäppinen
J. Jäppinen
24 MID -
I. Jammeh
I. Jammeh
2025 MID -
T. Olives
T. Olives
2025 MID -
S. Suoraniemi
S. Suoraniemi
31 MID -
E. Sikanen
E. Sikanen
2025 MID -
J. Hinkkanen
J. Hinkkanen
2025 MID -
E. Lattu
E. Lattu
2025 DEF -
M. Koistinen
M. Koistinen
30 MID -
V. Maijanen
V. Maijanen
21 DEF -
E. Erguner
E. Erguner
18 DEF -
A. Junnikkala
A. Junnikkala
21 DEF -
A. Kotanen
A. Kotanen
25 DEF -
O. Turppo
O. Turppo
18 DEF -
O. Oinonen
O. Oinonen
2025 DEF -
E. Seppälä
E. Seppälä
2025 DEF -
M. Kuitto
M. Kuitto
2025 GK -
J. Sorsa
J. Sorsa
32 GK -