Nhận định Atlantis vs PEPO - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.68
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.85
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.68
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPEPO
Kiểm soát bóngAtlantis: 48%PEPO: 52%
Tổng số cú sútAtlantis: 10PEPO: 15
Sút trúng đíchAtlantis: 5PEPO: 6
Sút trượtAtlantis: 4PEPO: 9
Phạt gócAtlantis: 5PEPO: 8
Thẻ vàngAtlantis: 2PEPO: 2
Kiểm soát bóngAtlantis: 45%PEPO: 55%
Tổng số cú sútAtlantis: 11PEPO: 15
Sút trúng đíchAtlantis: 7PEPO: 5
Sút trượtAtlantis: 4PEPO: 10
Phạt gócAtlantis: 2PEPO: 4
Thẻ vàngAtlantis: 3PEPO: 2
Kiểm soát bóngAtlantis: 45%48%PEPO: 55%52%
Tổng số cú sútAtlantis: 1110PEPO: 1515
Sút trúng đíchAtlantis: 75PEPO: 56
Sút trượtAtlantis: 44PEPO: 109
Phạt gócAtlantis: 25PEPO: 48
Thẻ vàngAtlantis: 32PEPO: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
PEPO
Tổng bàn thắngAtlantis: 5.2PEPO: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAtlantis: 2.9PEPO: 1.4
Bàn thuaAtlantis: 2.3PEPO: 1.3
Kiểm soát bóngAtlantis: 46%PEPO: 48%
Tổng số cú sútAtlantis: 12.2PEPO: 14.8
Sút trúng đíchAtlantis: 6.3PEPO: 5.7
Sút trượtAtlantis: 5.9PEPO: 9.1
Phạt gócAtlantis: 5.6PEPO: 7.6
Thẻ vàngAtlantis: 1.56PEPO: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PEPO
ThắngAtlantis: 4PEPO: 5
Trên 1.5 bànAtlantis: 9PEPO: 9
Trên 2.5 bànAtlantis: 9PEPO: 8
Trên 3.5 bànAtlantis: 8PEPO: 1
Cả hai đội ghi bànAtlantis: 8PEPO: 8
Thắng bất ngờAtlantis: 0PEPO: 0
Thua bất ngờAtlantis: 0PEPO: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
PEPO
Atlantis41
15 thg 82021
PEPO
Atlantis41
01 thg 62021
Atlantis
PEPO11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)