Posušje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Posušje Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:45 Sắp diễn ra |
Posusje
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Posusje
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
13:45 Kết thúc |
GOSK Gabela
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Zeljeznicar S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:15 Kết thúc |
Posusje
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Posusje
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Posusje
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Sloga Doboj
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Posusje
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Velez Mostar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Posusje
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Posusje
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Posušje
Bạn đang tìm nhận định Posušje? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Posušje được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Posušje với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Posušje đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Posušje hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Posušje đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 19 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |








