Nhận định Posusje vs Radnik Bijeljina - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.42
Tối đa 2 bàn thắng
7.8/10
Kèo 1X2
12.10
7.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.55
9.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRadnik B
Kiểm soát bóngPosusje: 53%Radnik Bijeljina: 47%
Tổng số cú sútPosusje: 9Radnik Bijeljina: 6
Sút trúng đíchPosusje: 3Radnik Bijeljina: 2
Sút trượtPosusje: 5Radnik Bijeljina: 4
Phạt gócPosusje: 3Radnik Bijeljina: 2
Thẻ vàngPosusje: 1Radnik Bijeljina: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Radnik B
Tổng bàn thắngPosusje: 1.6Radnik Bijeljina: 1.9
Bàn thắng ghi đượcPosusje: 0.7Radnik Bijeljina: 0.9
Bàn thuaPosusje: 0.9Radnik Bijeljina: 1
Kiểm soát bóngPosusje: 45%Radnik Bijeljina: 47%
Tổng số cú sútPosusje: 7.5Radnik Bijeljina: 6.4
Sút trúng đíchPosusje: 2.9Radnik Bijeljina: 2.3
Sút trượtPosusje: 4.6Radnik Bijeljina: 4.1
Phạt gócPosusje: 2.8Radnik Bijeljina: 2.4
Thẻ vàngPosusje: 2.33Radnik Bijeljina: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radnik B
ThắngPosusje: 5Radnik Bijeljina: 3
Trên 1.5 bànPosusje: 4Radnik Bijeljina: 6
Trên 2.5 bànPosusje: 2Radnik Bijeljina: 4
Trên 3.5 bànPosusje: 0Radnik Bijeljina: 1
Cả hai đội ghi bànPosusje: 1Radnik Bijeljina: 2
Thắng bất ngờPosusje: 1Radnik Bijeljina: 0
Thua bất ngờPosusje: 0Radnik Bijeljina: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Radnik Bijeljina0
Posušje1
26 thg 10, 25
Posušje4
Radnik Bijeljina0
10 thg 8, 25
Radnik Bijeljina2
Posušje0
22 thg 4, 25
Radnik Bijeljina2
Posušje1
15 thg 2, 25
Radnik Bijeljina2
Posušje1
21 thg 9, 24
Posušje3
Radnik Bijeljina1
30 thg 4, 22
Radnik Bijeljina0
Posušje0
27 thg 2, 22
Radnik Bijeljina3
Posušje1
18 thg 9, 21
Posušje1
Radnik Bijeljina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation