Nhận định Borac Banja Luka vs Posusje - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.26
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPosusje
Kiểm soát bóngBorac Banja Luka: 64%Posusje: 36%
Tổng số cú sútBorac Banja Luka: 10Posusje: 4
Sút trúng đíchBorac Banja Luka: 4Posusje: 1
Sút trượtBorac Banja Luka: 5Posusje: 2
Phạt gócBorac Banja Luka: 3Posusje: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Posusje
Tổng bàn thắngBorac Banja Luka: 1.9Posusje: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBorac Banja Luka: 1.5Posusje: 0.7
Bàn thuaBorac Banja Luka: 0.4Posusje: 1.2
Kiểm soát bóngBorac Banja Luka: 55%Posusje: 48%
Tổng số cú sútBorac Banja Luka: 11.5Posusje: 8.1
Sút trúng đíchBorac Banja Luka: 5Posusje: 2.8
Sút trượtBorac Banja Luka: 6.5Posusje: 5.3
Phạt gócBorac Banja Luka: 4.2Posusje: 4.4
Thẻ vàngBorac Banja Luka: 1.3Posusje: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Posusje
ThắngBorac Banja Luka: 7Posusje: 1
Trên 1.5 bànBorac Banja Luka: 5Posusje: 6
Trên 2.5 bànBorac Banja Luka: 3Posusje: 2
Trên 3.5 bànBorac Banja Luka: 2Posusje: 1
Cả hai đội ghi bànBorac Banja Luka: 3Posusje: 4
Thắng bất ngờBorac Banja Luka: 0Posusje: 0
Thua bất ngờBorac Banja Luka: 0Posusje: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Posušje0
Borac Banja Luka3
07 thg 12, 25
Borac Banja Luka3
Posušje1
28 thg 9, 25
Posušje0
Borac Banja Luka2
25 thg 5, 25
Borac Banja Luka1
Posušje0
23 thg 2, 25
Borac Banja Luka2
Posušje0
25 thg 9, 24
Posušje0
Borac Banja Luka2
24 thg 4, 24
Borac Banja Luka1
Posušje0
15 thg 12, 23
Posušje0
Borac Banja Luka2
17 thg 9, 23
Borac Banja Luka1
Posušje0
14 thg 5, 23
Posušje1
Borac Banja Luka0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation