icon back

PuiU Helsinki

PuiU Helsinki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT PuiU Helsinki không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

終了
VJS
VJS
4 : 0
PuiU Helsinki
PuiU H
1.25
5.9
8.5

1

1.25

O2.5

1.33

NO

2.1

O2.5

1.33
1.3/10

09:00

終了
VJS
VJS
2 : 1
PuiU Helsinki
PuiU H
1.35
5.25
6

2

6

O2.5

1.15

YES

1.31

AS

1.3
5/10

11:00

終了
PuiU H
PuiU Helsinki
4 : 0
PEPO
PEPO
2.11
3.75
2.79

1X

1.37

U3.5

1.73

YES

1.36

1X

1.37
2/10

12:00

終了
Reipas
Reipas
0 : 1
PuiU Helsinki
PuiU H
1.74
4.3
3.64

2

3.64

O2.5

1.29

YES

1.32

X2

1.97
3.7/10

11:00

終了
PuiU H
PuiU Helsinki
1 : 2
GrIFK
GrIFK
1.9
3.9
3.25

1

1.85

U3.5

1.85

NO

3

1X

1.28
8.3/10

13:00

終了
Vaajakoski
Vaajakoski
1 : 2
PuiU Helsinki
PuiU H
2.5
4
2.27

2

2.12

O2.5

1.29

YES

1.29

GG

1.29
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng PuiU Helsinki. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của PuiU Helsinki với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Play-offsFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng101
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được8210
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn2.71.02.0
Trung bình thủng lưới1.33.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 3
61-75 4
76-90 4
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rearte
M. Rearte
32 MID -
Erni Wikström
Erni Wikström
2025 GK -
E. Mehmeti
E. Mehmeti
2025 FWD -
T. Lamppu
T. Lamppu
2025 FWD -
E. Marttinen
E. Marttinen
26 FWD -
J. Ruumensaari
J. Ruumensaari
2025 FWD -
T. Sinkkilä
T. Sinkkilä
2025 FWD -
J. Tölli
J. Tölli
2025 MID -
H. Mohamed
H. Mohamed
24 MID -
W. Cikala-Cimanga
W. Cikala-Cimanga
2025 MID -
S. Nuorala
S. Nuorala
24 MID -
Ibrahim Abdirashid
Ibrahim Abdirashid
29 MID -
I. Tiainen
I. Tiainen
2025 MID -
S. Eranka
S. Eranka
2025 MID -
E. Kivelä
E. Kivelä
2025 MID -
Jonas Alfio Sapienza
Jonas Alfio Sapienza
27 DEF -
K. Lindström
K. Lindström
27 DEF -
V. Varila
V. Varila
33 DEF -
Y. Ivanenko
Y. Ivanenko
40 DEF -
Teemu Honkaniemi
Teemu Honkaniemi
34 DEF -
T. Korkiakoski
T. Korkiakoski
32 GK -