Nhận định PuiU Helsinki vs PPJ - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
PPJ thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.06
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.89
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPPJ
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 46%PPJ: 54%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 11PPJ: 9
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 4PPJ: 5
Sút trượtPuiU Helsinki: 6PPJ: 4
Phạt gócPuiU Helsinki: 5PPJ: 6
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 3PPJ: 2
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 45%PPJ: 55%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 15PPJ: 8
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 11PPJ: 4
Sút trượtPuiU Helsinki: 4PPJ: 4
Phạt gócPuiU Helsinki: 5PPJ: 3
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 2PPJ: 2
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 45%46%PPJ: 55%54%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 1511PPJ: 89
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 114PPJ: 45
Sút trượtPuiU Helsinki: 46PPJ: 44
Phạt gócPuiU Helsinki: 55PPJ: 36
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 23PPJ: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
PPJ
Tổng bàn thắngPuiU Helsinki: 2.9PPJ: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPuiU Helsinki: 0.4PPJ: 1.7
Bàn thuaPuiU Helsinki: 2.5PPJ: 1.4
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 50%PPJ: 52%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 10.1PPJ: 9
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 4.1PPJ: 4.5
Sút trượtPuiU Helsinki: 6PPJ: 4.5
Phạt gócPuiU Helsinki: 5.6PPJ: 6
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 2.33PPJ: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PPJ
ThắngPuiU Helsinki: 0PPJ: 2
Trên 1.5 bànPuiU Helsinki: 9PPJ: 8
Trên 2.5 bànPuiU Helsinki: 5PPJ: 7
Trên 3.5 bànPuiU Helsinki: 2PPJ: 5
Cả hai đội ghi bànPuiU Helsinki: 4PPJ: 7
Thắng bất ngờPuiU Helsinki: 0PPJ: 0
Thua bất ngờPuiU Helsinki: 0PPJ: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
PPJ
PuiU Helsinki00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)