Nhận định FC Noah vs Pyunik Yerevan - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.17
FC Noah thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.70
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.61
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPyunik Y
Kiểm soát bóngFC Noah: 53%Pyunik Yerevan: 47%
Tổng số cú sútFC Noah: 8Pyunik Yerevan: 4
Sút trúng đíchFC Noah: 3Pyunik Yerevan: 2
Sút trượtFC Noah: 5Pyunik Yerevan: 2
Phạt gócFC Noah: 4Pyunik Yerevan: 3
Thẻ vàngFC Noah: 2Pyunik Yerevan: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Pyunik Y
Tổng bàn thắngFC Noah: 2.1Pyunik Yerevan: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFC Noah: 1.7Pyunik Yerevan: 1.3
Bàn thuaFC Noah: 0.4Pyunik Yerevan: 0.9
Kiểm soát bóngFC Noah: 57%Pyunik Yerevan: 51%
Tổng số cú sútFC Noah: 10.1Pyunik Yerevan: 6.9
Sút trúng đíchFC Noah: 4.1Pyunik Yerevan: 3.1
Sút trượtFC Noah: 6Pyunik Yerevan: 3.8
Phạt gócFC Noah: 5.8Pyunik Yerevan: 4.8
Thẻ vàngFC Noah: 2.57Pyunik Yerevan: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pyunik Y
ThắngFC Noah: 6Pyunik Yerevan: 6
Trên 1.5 bànFC Noah: 8Pyunik Yerevan: 6
Trên 2.5 bànFC Noah: 3Pyunik Yerevan: 5
Trên 3.5 bànFC Noah: 1Pyunik Yerevan: 1
Cả hai đội ghi bànFC Noah: 3Pyunik Yerevan: 4
Thắng bất ngờFC Noah: 0Pyunik Yerevan: 0
Thua bất ngờFC Noah: 0Pyunik Yerevan: 1
Đối đầu
3
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
01 thg 4, 26
FC Noah2
Pyunik Yerevan2
05 thg 3, 26
Pyunik Yerevan1
FC Noah2
14 thg 9, 25
FC Noah3
Pyunik Yerevan1
09 thg 5, 25
FC Noah2
Pyunik Yerevan1
24 thg 11, 24
Pyunik Yerevan1
FC Noah3
24 thg 9, 24
FC Noah2
Pyunik Yerevan0
21 thg 5, 24
Pyunik Yerevan3
FC Noah0
31 thg 3, 24
FC Noah1
Pyunik Yerevan1
11 thg 11, 23
Pyunik Yerevan3
FC Noah1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation