Nhận định Pyunik Yerevan vs FC Urartu - 23 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X21.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.19
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Urartu
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 61%FC Urartu: 39%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 5FC Urartu: 4
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 2FC Urartu: 1
Sút trượtPyunik Yerevan: 3FC Urartu: 1
Phạt gócPyunik Yerevan: 3FC Urartu: 2
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 2FC Urartu: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Urartu
Tổng bàn thắngPyunik Yerevan: 2.1FC Urartu: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPyunik Yerevan: 1.2FC Urartu: 2.1
Bàn thuaPyunik Yerevan: 0.9FC Urartu: 1.6
Kiểm soát bóngPyunik Yerevan: 50%FC Urartu: 52%
Tổng số cú sútPyunik Yerevan: 6.4FC Urartu: 8.8
Sút trúng đíchPyunik Yerevan: 2.9FC Urartu: 4.1
Sút trượtPyunik Yerevan: 3.5FC Urartu: 4.6
Phạt gócPyunik Yerevan: 4.4FC Urartu: 5
Thẻ vàngPyunik Yerevan: 2.17FC Urartu: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Urartu
ThắngPyunik Yerevan: 5FC Urartu: 5
Trên 1.5 bànPyunik Yerevan: 6FC Urartu: 9
Trên 2.5 bànPyunik Yerevan: 4FC Urartu: 8
Trên 3.5 bànPyunik Yerevan: 1FC Urartu: 6
Cả hai đội ghi bànPyunik Yerevan: 4FC Urartu: 8
Thắng bất ngờPyunik Yerevan: 0FC Urartu: 0
Thua bất ngờPyunik Yerevan: 1FC Urartu: 0
Đối đầu
17
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
FC Urartu1
Pyunik Yerevan1
29 thg 8, 25
Pyunik Yerevan1
FC Urartu2
19 thg 4, 25
Pyunik Yerevan1
FC Urartu4
09 thg 3, 25
Pyunik Yerevan0
FC Urartu3
05 thg 8, 24
FC Urartu0
Pyunik Yerevan0
28 thg 4, 24
Pyunik Yerevan5
FC Urartu0
27 thg 2, 24
FC Urartu1
Pyunik Yerevan1
25 thg 10, 23
Pyunik Yerevan3
FC Urartu1
20 thg 8, 23
FC Urartu1
Pyunik Yerevan1
02 thg 6, 23
Pyunik Yerevan0
FC Urartu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation