1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Raków Częstochowa
Raków Częstochowa

Raków Częstochowa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.90m
KEY INSIGHT Raków Częstochowa có trên 1.5 bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
185 Trận đấu đã nhận định
64.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rakow C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
3 : 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.28
6.8
11.5

1

1.28

O2.5

1.56

NO

1.78

1

1.28
5.7/10

06:15

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Rakow C
Rakow C
2.65
3.4
2.82

1

2.65

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
5.7/10

14:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
0 : 2
Jagiellonia
Jagiellonia
2.2
3.55
3.4

X

3.55

O2.5

1.85

YES

1.69

1X

1.38
2/10

12:00

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
2 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.9
3.7
4.2

1

1.9

O1.5

1.28

YES

1.76

1X

1.28
8.5/10

10:00

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2 : 0
Rakow C
Rakow C red card
2.82
3.1
2.87

1

2.82

U3.5

1.19

YES

2.1

1X

1.46
5.7/10

11:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 2
Rakow C
Rakow C
2.4
3.45
3

X

3.45

O1.5

1.24

YES

1.61

O1.5

1.24
6.7/10

08:45

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 1
Cracovia Krakow
Cracovia K red card
1.95
3.45
4.65

1X

1.27

O1.5

1.42

YES

2.07

O1.5

1.42
5.3/10

08:45

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 1
Rakow C
Rakow C
3.2
3.5
2.35

X

3.5

O1.5

1.26

YES

1.67

O1.5

1.26
4.5/10

12:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 4
GKS Katowice
GKS Katowice
1.9
3.6
4.45

1

1.9

U3.5

1.32

YES

1.9

1

1.9
5.5/10

08:45

Kết thúc
red card Rakow C
Rakow Czestochowa
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.1
3.35
3.8

1

2.1

U3.5

1.27

YES

1.93

1X

1.31
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Raków Częstochowa

Bạn đang tìm nhận định Raków Częstochowa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Raków Częstochowa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Raków Częstochowa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Raków Częstochowa đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Raków Częstochowa đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.63 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Raków Częstochowa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Raków Częstochowa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7815
Hòa437
Thua5611
Bàn thắng ghi được202848
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.31.61.5
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 20 G
3-4-2-1 11 G
3-5-2 1 G
3-1-4-2 1 G
59 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Svarnas
S. Svarnas
28 DEF 7.23
F. Tudor
F. Tudor
30 MID 7.11
Jean Carlos
Jean Carlos
29 MID 7.06
K. Trelowski
K. Trelowski
22 GK 7.04
O. Zych
O. Zych
21 GK 7.04
M. Ameyaw
M. Ameyaw
25 FWD 7.03
O. Repka
O. Repka
26 MID 7.00
J. Braut Brunes
J. Braut Brunes
25 FWD 6.98
L. Diaby-Fadiga
L. Diaby-Fadiga
24 FWD 6.97
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.97
S. Plavšić
S. Plavšić
30 MID 6.95
M. Bulat
M. Bulat
24 MID 6.88
B. Racovițan
B. Racovițan
25 DEF 6.87
P. Makuch
P. Makuch
26 FWD 6.86
Adriano Amorim
Adriano Amorim
23 FWD 6.85
A. Ojo
A. Ojo
19 MID 6.85
A. Mosór
A. Mosór
22 DEF 6.82
P. Dawidowicz
P. Dawidowicz
30 DEF 6.82
K. Struski
K. Struski
24 MID 6.80
Ivi López
Ivi López
31 MID 6.78
T. Pieńko
T. Pieńko
21 FWD 6.74
P. Baráth
P. Baráth
23 MID 6.74
V. Kochergin
V. Kochergin
29 MID 6.70
A. Konstantopoulos
A. Konstantopoulos
23 DEF 6.69
Z. Arsenić
Z. Arsenić
31 DEF 6.68
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 6.65
M. Ilenič
M. Ilenič
21 DEF 6.65
E. Otieno
E. Otieno
29 MID 6.60
I. Brusberg
I. Brusberg
19 MID 6.56
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.51
B. Mirčetić
B. Mirčetić
20 MID 6.48
I. Seck
I. Seck
21 MID 6.35