Raków Częstochowa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rakow C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Rakow C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Piast Gliwice
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Rakow C
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Rakow C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gornik Zabrze
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Lechia Gdansk
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
08:45 Kết thúc |
Motor Lublin
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Rakow C
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Raków Częstochowa
Bạn đang tìm nhận định Raków Częstochowa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Raków Częstochowa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Raków Częstochowa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Raków Częstochowa đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Raków Częstochowa đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.63 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Raków Częstochowa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Raków Częstochowa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 28 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 25 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Svarnas
|
28 | DEF | 7.23 |
|
F. Tudor
|
30 | MID | 7.11 |
|
Jean Carlos
|
29 | MID | 7.06 |
|
K. Trelowski
|
22 | GK | 7.04 |
|
O. Zych
|
21 | GK | 7.04 |
|
M. Ameyaw
|
25 | FWD | 7.03 |
|
O. Repka
|
26 | MID | 7.00 |
|
J. Braut Brunes
|
25 | FWD | 6.98 |
|
L. Diaby-Fadiga
|
24 | FWD | 6.97 |
|
Jesús Antonio Díaz Gómez
|
26 | MID | 6.97 |
|
S. Plavšić
|
30 | MID | 6.95 |
|
M. Bulat
|
24 | MID | 6.88 |
|
B. Racovițan
|
25 | DEF | 6.87 |
|
P. Makuch
|
26 | FWD | 6.86 |
|
Adriano Amorim
|
23 | FWD | 6.85 |
|
A. Ojo
|
19 | MID | 6.85 |
|
A. Mosór
|
22 | DEF | 6.82 |
|
P. Dawidowicz
|
30 | DEF | 6.82 |
|
K. Struski
|
24 | MID | 6.80 |
|
Ivi López
|
31 | MID | 6.78 |
|
T. Pieńko
|
21 | FWD | 6.74 |
|
P. Baráth
|
23 | MID | 6.74 |
|
V. Kochergin
|
29 | MID | 6.70 |
|
A. Konstantopoulos
|
23 | DEF | 6.69 |
|
Z. Arsenić
|
31 | DEF | 6.68 |
|
Leonardo Rocha
|
28 | FWD | 6.65 |
|
M. Ilenič
|
21 | DEF | 6.65 |
|
E. Otieno
|
29 | MID | 6.60 |
|
I. Brusberg
|
19 | MID | 6.56 |
|
I. Rondić
|
26 | FWD | 6.51 |
|
B. Mirčetić
|
20 | MID | 6.48 |
|
I. Seck
|
21 | MID | 6.35 |






