Rasi Salai United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rasi S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Nong B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Rasi S
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Chiangmai U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Rasisalai Utd
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Kasetsart
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Rasisalai Utd
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Rasisalai Utd
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
06:30 Kết thúc |
Trat FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Rasisalai Utd
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rasi Salai United
Bạn đang tìm nhận định Rasi Salai United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rasi Salai United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Rasi Salai United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Rasi Salai United đã ghi nhận 19 trận thắng, 10 trận hòa và 3 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Rasi Salai United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rasi Salai United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 24 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 13 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |





