Nhận định Rasi Salai United vs Mahasarakham United - 18 thg 4, 2026
12.12
X3.25
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMahasarakham U
Kiểm soát bóngRasi Salai United: 48%Mahasarakham United: 52%
Tổng số cú sútRasi Salai United: 7Mahasarakham United: 8
Sút trúng đíchRasi Salai United: 3Mahasarakham United: 3
Sút trượtRasi Salai United: 3Mahasarakham United: 4
Phạt gócRasi Salai United: 4Mahasarakham United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Mahasarakham U
Tổng bàn thắngRasi Salai United: 2.5Mahasarakham United: 1.6
Bàn thắng ghi đượcRasi Salai United: 1.6Mahasarakham United: 0.6
Bàn thuaRasi Salai United: 0.9Mahasarakham United: 1
Kiểm soát bóngRasi Salai United: 53%Mahasarakham United: 51%
Tổng số cú sútRasi Salai United: 9.1Mahasarakham United: 9.8
Sút trúng đíchRasi Salai United: 4.4Mahasarakham United: 4.6
Sút trượtRasi Salai United: 4.7Mahasarakham United: 5.2
Phạt gócRasi Salai United: 5.3Mahasarakham United: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mahasarakham U
ThắngRasi Salai United: 5Mahasarakham United: 3
Trên 1.5 bànRasi Salai United: 8Mahasarakham United: 5
Trên 2.5 bànRasi Salai United: 5Mahasarakham United: 3
Trên 3.5 bànRasi Salai United: 2Mahasarakham United: 0
Cả hai đội ghi bànRasi Salai United: 6Mahasarakham United: 1
Thắng bất ngờRasi Salai United: 0Mahasarakham United: 0
Thua bất ngờRasi Salai United: 0Mahasarakham United: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Rasi Salai United3
Mahasarakham United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation