Rayong FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rayong FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Rayong FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Ratchaburi
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Rayong FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Rayong FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Uthai Thani
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Chonburi FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Rayong FC
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Rayong FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Sukhothai
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rayong FC
Bạn đang tìm nhận định Rayong FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rayong FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Rayong FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Rayong FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rayong FC đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Rayong FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rayong FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 2 | 9 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 17 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 32 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Stênio Júnior
|
34 | MID | 7.61 |
|
W. Ganthong
|
32 | GK | 7.09 |
|
Ryoma Ito
|
26 | MID | 6.95 |
|
A. Amornlertsak
|
28 | MID | 6.90 |
|
S. Ratree
|
22 | MID | 6.88 |
|
V. Filipović
|
26 | DEF | 6.88 |
|
S. Sontisawat
|
27 | MID | 6.76 |
|
W. Srisupa
|
33 | GK | 6.75 |
|
P. Kaminthong
|
25 | MID | 6.70 |
|
João Afonso
|
30 | MID | 6.70 |
|
M. Ott
|
33 | MID | 6.67 |
|
W. Phosririt
|
33 | DEF | 6.65 |
|
T. Hempandan
|
23 | FWD | 6.65 |
|
S. Pongsuwan
|
29 | DEF | 6.64 |
|
K. Nontharat
|
24 | DEF | 6.63 |
|
P. Ittiprasert
|
- | MID | 6.60 |
|
S. Romphopak
|
29 | FWD | 6.58 |
|
Keven Steven Alemán Bustos
|
31 | MID | 6.57 |
|
M. Sarakum
|
26 | FWD | 6.54 |
|
Weslen Júnior
|
26 | FWD | 6.52 |
|
Stefan Cebara
|
31 | DEF | 6.48 |
|
L. Justiniano
|
24 | DEF | 6.47 |
|
S. Kunmee
|
27 | MID | 6.46 |
|
Júnior Batista
|
32 | FWD | 6.45 |
|
K. Kullapha
|
21 | DEF | 6.43 |
|
J. Sattham
|
26 | DEF | 6.33 |
|
P. Harapee
|
24 | DEF | 6.20 |





