1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Rayong FC
Rayong FC

Rayong FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.97m
KEY INSIGHT Rayong FC bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Rayong FC ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Rayong FC có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
33 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rayong FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
1 : 1
Bangkok U
Bangkok U
5.5
4.5
1.55

2

1.55

O2.5

1.45

NO

2.25

X2

1.16
3.2/10

07:30

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
6 : 1
Rayong FC
Rayong FC
1.44
4.45
7.25

1

1.44

O2.5

1.6

YES

1.77

1

1.44
8.8/10

08:00

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
3 : 0
Buriram U
Buriram U
5.9
4.15
1.53

2

1.53

O2.5

1.52

YES

1.6

2

1.53
8/10

07:00

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
1 : 1
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.4
3.35
2.9

2

2.9

U3.5

1.38

YES

1.71

U3.5

1.38
5/10

08:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
4 : 1
Rayong FC
Rayong FC
2.14
3.35
3.55

1

2.14

U3.5

1.39

NO

2.14

U3.5

1.39
5.6/10

07:30

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
3 : 1
Rayong FC
Rayong FC
2.02
3.4
3.7

1

2.02

O1.5

1.27

NO

2.07

1X

1.31
7.1/10

07:30

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
2 : 1
Kanchanaburi
Kanchanaburi red card
1.95
3.65
4.1

1X

1.29

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
5.4/10

07:00

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
1 : 1
Pathum U
Pathum U
2.7
3.3
2.57

2

2.57

O1.5

1.32

YES

1.8

X2

1.5
8.7/10

06:00

Kết thúc
red card Sukhothai
Sukhothai
2 : 1
Rayong FC
Rayong FC red card
2.75
3.4
2.45

2

2.45

U3.5

1.4

YES

1.64

U3.5

1.4
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rayong FC

Bạn đang tìm nhận định Rayong FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rayong FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Rayong FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Rayong FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rayong FC đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.19 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Rayong FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rayong FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng729
Hòa549
Thua2911
Bàn thắng ghi được261743
Bàn thắng để thủng lưới163248
Trung bình ghi bàn1.91.11.5
Trung bình thủng lưới1.12.11.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-3-3 6 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
60 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
27 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Stênio Júnior
Stênio Júnior
34 MID 7.61
W. Ganthong
W. Ganthong
32 GK 7.09
Ryoma Ito
Ryoma Ito
26 MID 6.95
A. Amornlertsak
A. Amornlertsak
28 MID 6.90
S. Ratree
S. Ratree
22 MID 6.88
V. Filipović
V. Filipović
26 DEF 6.88
S. Sontisawat
S. Sontisawat
27 MID 6.76
W. Srisupa
W. Srisupa
33 GK 6.75
P. Kaminthong
P. Kaminthong
25 MID 6.70
João Afonso
João Afonso
30 MID 6.70
M. Ott
M. Ott
33 MID 6.67
W. Phosririt
W. Phosririt
33 DEF 6.65
T. Hempandan
T. Hempandan
23 FWD 6.65
S. Pongsuwan
S. Pongsuwan
29 DEF 6.64
K. Nontharat
K. Nontharat
24 DEF 6.63
P. Ittiprasert
P. Ittiprasert
- MID 6.60
S. Romphopak
S. Romphopak
29 FWD 6.58
Keven Steven Alemán Bustos
Keven Steven Alemán Bustos
31 MID 6.57
M. Sarakum
M. Sarakum
26 FWD 6.54
Weslen Júnior
Weslen Júnior
26 FWD 6.52
Stefan Cebara
Stefan Cebara
31 DEF 6.48
L. Justiniano
L. Justiniano
24 DEF 6.47
S. Kunmee
S. Kunmee
27 MID 6.46
Júnior Batista
Júnior Batista
32 FWD 6.45
K. Kullapha
K. Kullapha
21 DEF 6.43
J. Sattham
J. Sattham
26 DEF 6.33
P. Harapee
P. Harapee
24 DEF 6.20