Nhận định Rayong FC vs Buriram U - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.53
Buriram U thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.53
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.70
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBuriram U
xGRayong FC: 0.74Buriram U: 1.69
Kiểm soát bóngRayong FC: 37%Buriram U: 63%
Tổng số cú sútRayong FC: 7Buriram U: 14
Sút trúng đíchRayong FC: 2Buriram U: 5
Sút trượtRayong FC: 3Buriram U: 5
Phạt gócRayong FC: 2Buriram U: 7
Thẻ vàngRayong FC: 2Buriram U: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Buriram U
Bàn thắng kỳ vọngRayong FC: 1.1Buriram U: 1.68
Tổng bàn thắngRayong FC: 2.7Buriram U: 3
Bàn thắng ghi đượcRayong FC: 0.9Buriram U: 2.2
Bàn thuaRayong FC: 1.8Buriram U: 0.8
Kiểm soát bóngRayong FC: 52%Buriram U: 58%
Tổng số cú sútRayong FC: 12Buriram U: 15
Sút trúng đíchRayong FC: 4.1Buriram U: 6
Sút trượtRayong FC: 5.5Buriram U: 5.4
Phạm lỗiRayong FC: 13.1Buriram U: 12.1
Phạt gócRayong FC: 5.2Buriram U: 7.6
Việt vịRayong FC: 1.3Buriram U: 2.9
Thẻ vàngRayong FC: 2Buriram U: 2.2
Tổng số đường chuyềnRayong FC: 350Buriram U: 419
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buriram U
ThắngRayong FC: 1Buriram U: 6
Trên 1.5 bànRayong FC: 9Buriram U: 8
Trên 2.5 bànRayong FC: 5Buriram U: 7
Trên 3.5 bànRayong FC: 2Buriram U: 4
Cả hai đội ghi bànRayong FC: 8Buriram U: 4
Thắng bất ngờRayong FC: 0Buriram U: 0
Thua bất ngờRayong FC: 0Buriram U: 1
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
26 thg 10, 25
Buriram United2
Rayong FC1
29 thg 3, 25
Buriram United2
Rayong FC1
10 thg 11, 24
Rayong FC1
Buriram United1
12 thg 1, 22
Rayong FC0
Buriram United2
16 thg 2, 21
Rayong FC0
Buriram United5
11 thg 11, 20
Buriram United5
Rayong FC1
17 thg 7, 19
Buriram United5
Rayong FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation