RKAV Volendam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
RKAV Volendam Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Rijnsburg
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
5
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Almere II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Kozakken Boys
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RKAV Volendam
Bạn đang tìm nhận định RKAV Volendam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho RKAV Volendam, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của RKAV Volendam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, RKAV Volendam đã ghi nhận 13 trận thắng, 3 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
RKAV Volendam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định RKAV Volendam đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 24 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 28 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |





