RKAV Volendam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
RKAV Volendam Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
RKAV Volendam
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Kozakken Boys
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
GVVV
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
08:30 Kết thúc |
ACV Assen
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RKAV Volendam
Bạn đang tìm nhận định RKAV Volendam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RKAV Volendam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của RKAV Volendam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, RKAV Volendam đã ghi nhận 12 trận thắng, 2 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
RKAV Volendam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RKAV Volendam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 22 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 25 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |




