Nhận định Rijnsburgse Boys vs RKAV Volendam - 23 thg 5, 2026
11.46
X5.55
25.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.46
Rijnsburgse Boys thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.46
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.80
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.49
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRKAV Volendam
Kiểm soát bóngRijnsburgse Boys: 62%RKAV Volendam: 38%
Tổng số cú sútRijnsburgse Boys: 12RKAV Volendam: 6
Sút trúng đíchRijnsburgse Boys: 6RKAV Volendam: 2
Sút trượtRijnsburgse Boys: 5RKAV Volendam: 3
Phạt gócRijnsburgse Boys: 6RKAV Volendam: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
RKAV Volendam
Tổng bàn thắngRijnsburgse Boys: 3.8RKAV Volendam: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRijnsburgse Boys: 1.9RKAV Volendam: 1.5
Bàn thuaRijnsburgse Boys: 1.9RKAV Volendam: 1.3
Kiểm soát bóngRijnsburgse Boys: 56%RKAV Volendam: 44%
Tổng số cú sútRijnsburgse Boys: 11.6RKAV Volendam: 8.4
Sút trúng đíchRijnsburgse Boys: 6.6RKAV Volendam: 4.7
Sút trượtRijnsburgse Boys: 5RKAV Volendam: 3.7
Phạt gócRijnsburgse Boys: 6.4RKAV Volendam: 3.6
Thẻ vàngRijnsburgse Boys: 1.22RKAV Volendam: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RKAV Volendam
ThắngRijnsburgse Boys: 3RKAV Volendam: 4
Trên 1.5 bànRijnsburgse Boys: 10RKAV Volendam: 6
Trên 2.5 bànRijnsburgse Boys: 7RKAV Volendam: 5
Trên 3.5 bànRijnsburgse Boys: 6RKAV Volendam: 4
Cả hai đội ghi bànRijnsburgse Boys: 8RKAV Volendam: 3
Thắng bất ngờRijnsburgse Boys: 0RKAV Volendam: 0
Thua bất ngờRijnsburgse Boys: 0RKAV Volendam: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
RKAV Volendam3
Rijnsburgse Boys4
25 thg 1, 25
RKAV Volendam2
Rijnsburgse Boys2
31 thg 8, 24
Rijnsburgse Boys5
RKAV Volendam1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-35 | 66 |
| 2 |
|
34 | 64-37 | 63 |
| 3 |
|
34 | 60-37 | 63 |
| 4 |
|
34 | 76-55 | 56 |
| 5 |
|
34 | 58-44 | 56 |
| 6 |
|
34 | 72-60 | 56 |
| 7 |
|
34 | 60-55 | 52 |
| 8 |
|
34 | 70-62 | 50 |
| 9 |
|
34 | 47-55 | 47 |
| 10 |
|
34 | 71-73 | 45 |
| 11 |
|
34 | 46-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 62-84 | 43 |
| 13 |
|
34 | 50-62 | 42 |
| 14 |
|
34 | 52-67 | 42 |
| 15 |
|
34 | 33-49 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-65 | 31 |
| 17 |
|
34 | 39-58 | 31 |
| 18 |
|
34 | 48-71 | 30 |
Relegation Playoffs
Relegation