Nhận định Kozakken Boys vs RKAV Volendam - 18 thg 4, 2026
11.83
X4.00
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.51
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
X4.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRKAV Volendam
Kiểm soát bóngKozakken Boys: 57%RKAV Volendam: 43%
Tổng số cú sútKozakken Boys: 12RKAV Volendam: 8
Sút trúng đíchKozakken Boys: 7RKAV Volendam: 3
Sút trượtKozakken Boys: 5RKAV Volendam: 4
Phạt gócKozakken Boys: 7RKAV Volendam: 4
Thẻ vàngKozakken Boys: 1RKAV Volendam: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
RKAV Volendam
Tổng bàn thắngKozakken Boys: 3.3RKAV Volendam: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKozakken Boys: 1.5RKAV Volendam: 1.5
Bàn thuaKozakken Boys: 1.8RKAV Volendam: 1.1
Kiểm soát bóngKozakken Boys: 50%RKAV Volendam: 45%
Tổng số cú sútKozakken Boys: 10.8RKAV Volendam: 9
Sút trúng đíchKozakken Boys: 6.2RKAV Volendam: 4.6
Sút trượtKozakken Boys: 4.6RKAV Volendam: 4.4
Phạt gócKozakken Boys: 6.2RKAV Volendam: 4.3
Thẻ vàngKozakken Boys: 1.78RKAV Volendam: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RKAV Volendam
ThắngKozakken Boys: 5RKAV Volendam: 5
Trên 1.5 bànKozakken Boys: 8RKAV Volendam: 6
Trên 2.5 bànKozakken Boys: 6RKAV Volendam: 4
Trên 3.5 bànKozakken Boys: 4RKAV Volendam: 3
Cả hai đội ghi bànKozakken Boys: 6RKAV Volendam: 4
Thắng bất ngờKozakken Boys: 0RKAV Volendam: 1
Thua bất ngờKozakken Boys: 0RKAV Volendam: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Kozakken Boys0
RKAV Volendam0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-35 | 66 |
| 2 |
|
34 | 64-37 | 63 |
| 3 |
|
34 | 60-37 | 63 |
| 4 |
|
34 | 76-55 | 56 |
| 5 |
|
34 | 58-44 | 56 |
| 6 |
|
34 | 72-60 | 56 |
| 7 |
|
34 | 60-55 | 52 |
| 8 |
|
34 | 70-62 | 50 |
| 9 |
|
34 | 47-55 | 47 |
| 10 |
|
34 | 71-73 | 45 |
| 11 |
|
34 | 46-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 62-84 | 43 |
| 13 |
|
34 | 50-62 | 42 |
| 14 |
|
34 | 52-67 | 42 |
| 15 |
|
34 | 33-49 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-65 | 31 |
| 17 |
|
34 | 39-58 | 31 |
| 18 |
|
34 | 48-71 | 30 |
Relegation Playoffs
Relegation