1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Rodez
Rodez

Rodez Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.35m
KEY INSIGHT Rodez bất bại trong 16 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Rodez
TREND Rodez bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWD
154 Trận đấu đã nhận định
66.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rodez Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
0 : 0
Rodez
Rodez
2.67
3.45
2.75

1

2.67

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
4.3/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
3 : 2
Amiens
Amiens
1.68
4.3
5.8

1

1.68

U3.5

1.59

YES

1.67

1X

1.2
5.5/10

14:45

Kết thúc
Rodez
Rodez
2 : 1
Estac Troyes
Estac Troyes red card
3.45
3.55
2.1

2

2.1

U3.5

1.55

YES

1.52

X2

1.34
8.5/10

14:00

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
1 : 1
Rodez
Rodez
2.15
3.6
3.4

1X

1.35

U3.5

1.48

YES

1.6

U3.5

1.48
7.1/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
1 : 0
Martigues
Martigues red card
1.39
4.9
7.05

1X

1.09

U3.5

1.54

YES

1.8

U3.5

1.54
1.8/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
1 : 1
Bastia
Bastia
2.5
3.2
3.25

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8/10

08:00

Kết thúc
red card Reims
Reims
1 : 2
Rodez
Rodez
1.63
4.35
5.7

X2

2.47

U3.5

1.47

NO

2.03

NG

2.03
7.5/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
1 : 0
Grenoble
Grenoble
2
3.65
3.85

1

2

U3.5

1.39

NO

2.07

U3.5

1.39
8/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 0
Rodez
Rodez
1.85
3.9
4.4

1

1.85

U3.5

1.46

YES

1.68

U3.5

1.46
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rodez

Bạn đang tìm nhận định Rodez? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rodez được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Rodez với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Rodez đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rodez đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.43 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Rodez hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rodez đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6612
Hòa7512
Thua246
Bàn thắng ghi được172138
Bàn thắng để thủng lưới132235
Trung bình ghi bàn1.11.41.3
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 29 G
3-1-4-2 1 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 33%
10 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Q. Braat
Q. Braat
28 GK 7.20
R. Lipinski
R. Lipinski
23 DEF 7.02
T. Arconte
T. Arconte
22 FWD 6.96
L. Quenabio
L. Quenabio
24 DEF 6.93
E. Jean-Lambert
E. Jean-Lambert
26 DEF 6.92
C. Jolibois
C. Jolibois
28 DEF 6.91
M. Magnin
M. Magnin
24 DEF 6.86
R. Ponti
R. Ponti
27 DEF 6.80
J. Mendes
J. Mendes
21 MID 6.79
O. Joly
O. Joly
23 MID 6.78
N. Galves
N. Galves
22 DEF 6.74
S. Benchamma
S. Benchamma
25 MID 6.74
I. Baldé
I. Baldé
22 FWD 6.73
J. Evan's
J. Evan's
27 DEF 6.72
W. Younoussa
W. Younoussa
24 MID 6.71
M. Saka
M. Saka
19 MID 6.68
M. Saka
M. Saka
19 MID 6.68
M. Achi
M. Achi
23 MID 6.66
C. Roubiou
C. Roubiou
20 FWD 6.62
F. Tait
F. Tait
32 MID 6.60
A. Trouillet
A. Trouillet
25 MID 6.59
M. Corredor
M. Corredor
21 FWD 6.50
M. Tourraine
M. Tourraine
24 DEF 6.49
D. Mazou-Sacko
D. Mazou-Sacko
21 MID 6.47
K. Nagera
K. Nagera
23 FWD 6.45
M. Baaloudj
M. Baaloudj
24 FWD 6.42
M. Bouchouari
M. Bouchouari
25 DEF 6.30
H. Tebily
H. Tebily
23 FWD 6.27