Rodez Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rodez Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Laval
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Rodez
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Rodez
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Dunkerque
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Rodez
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Rodez
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Reims
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Rodez
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Guingamp
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rodez
Bạn đang tìm nhận định Rodez? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rodez được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Rodez với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Rodez đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rodez đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Rodez hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rodez đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 21 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 22 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Q. Braat
|
28 | GK | 7.20 |
|
R. Lipinski
|
23 | DEF | 7.02 |
|
T. Arconte
|
22 | FWD | 6.96 |
|
L. Quenabio
|
24 | DEF | 6.93 |
|
E. Jean-Lambert
|
26 | DEF | 6.92 |
|
C. Jolibois
|
28 | DEF | 6.91 |
|
M. Magnin
|
24 | DEF | 6.86 |
|
R. Ponti
|
27 | DEF | 6.80 |
|
J. Mendes
|
21 | MID | 6.79 |
|
O. Joly
|
23 | MID | 6.78 |
|
N. Galves
|
22 | DEF | 6.74 |
|
S. Benchamma
|
25 | MID | 6.74 |
|
I. Baldé
|
22 | FWD | 6.73 |
|
J. Evan's
|
27 | DEF | 6.72 |
|
W. Younoussa
|
24 | MID | 6.71 |
|
M. Saka
|
19 | MID | 6.68 |
|
M. Saka
|
19 | MID | 6.68 |
|
M. Achi
|
23 | MID | 6.66 |
|
C. Roubiou
|
20 | FWD | 6.62 |
|
F. Tait
|
32 | MID | 6.60 |
|
A. Trouillet
|
25 | MID | 6.59 |
|
M. Corredor
|
21 | FWD | 6.50 |
|
M. Tourraine
|
24 | DEF | 6.49 |
|
D. Mazou-Sacko
|
21 | MID | 6.47 |
|
K. Nagera
|
23 | FWD | 6.45 |
|
M. Baaloudj
|
24 | FWD | 6.42 |
|
M. Bouchouari
|
25 | DEF | 6.30 |
|
H. Tebily
|
23 | FWD | 6.27 |






