Nhận định Rodez vs Martigues - 4 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.54
Tối đa 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
1X1.09
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.54
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMartigues
Kiểm soát bóngRodez: 59%Martigues: 41%
Tổng số cú sútRodez: 17Martigues: 7
Sút trúng đíchRodez: 6Martigues: 2
Sút trượtRodez: 6Martigues: 3
Phạt gócRodez: 9Martigues: 2
Thẻ vàngRodez: 1Martigues: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Martigues
Tổng bàn thắngRodez: 3.2Martigues: 1.9
Bàn thắng ghi đượcRodez: 1.6Martigues: 1.2
Bàn thuaRodez: 1.6Martigues: 0.7
Kiểm soát bóngRodez: 44%Martigues: 47%
Tổng số cú sútRodez: 12.8Martigues: 9.3
Sút trúng đíchRodez: 4.8Martigues: 3.3
Sút trượtRodez: 5Martigues: 4.1
Phạm lỗiRodez: 12.5Martigues: 13.8
Phạt gócRodez: 6.9Martigues: 3.2
Việt vịRodez: 2Martigues: 1.3
Thẻ vàngRodez: 2.44Martigues: 1.6
Thẻ đỏRodez: 0Martigues: 0.1
Tổng số đường chuyềnRodez: 309Martigues: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Martigues
ThắngRodez: 2Martigues: 5
Trên 1.5 bànRodez: 10Martigues: 5
Trên 2.5 bànRodez: 6Martigues: 3
Trên 3.5 bànRodez: 3Martigues: 1
Cả hai đội ghi bànRodez: 7Martigues: 2
Thắng bất ngờRodez: 0Martigues: 2
Thua bất ngờRodez: 0Martigues: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 25
Rodez1
Martigues0
18 thg 10, 24
Martigues0
Rodez2
19 thg 7, 23
Martigues2
Rodez2
04 thg 3, 17
Rodez1
Martigues0
01 thg 10, 16
Martigues3
Rodez2
19 thg 3, 16
Rodez0
Martigues1
17 thg 10, 15
Martigues1
Rodez0
14 thg 3, 15
Rodez1
Martigues1
18 thg 10, 14
Martigues3
Rodez0
12 thg 4, 14
Rodez2
Martigues1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation