Saint Etienne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Saint E Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Nice
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Saint E
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Saint E
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Rodez
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Saint E
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Bastia
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Saint E
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Nancy
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
St Etienne
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Grenoble
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saint Etienne
Bạn đang tìm nhận định Saint Etienne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Saint Etienne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Saint Etienne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Saint Etienne đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Saint Etienne đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.51 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Saint Etienne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Saint Etienne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 20 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 20 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Le Cardinal
|
28 | DEF | 7.37 |
|
A. Boakye
|
25 | MID | 7.13 |
|
F. Tardieu
|
33 | MID | 7.13 |
|
Z. Davitashvili
|
24 | FWD | 7.13 |
|
M. Nadé
|
26 | DEF | 7.06 |
|
M. Jaber
|
26 | MID | 7.04 |
|
B. Maubleu
|
36 | GK | 7.03 |
|
Chico Lamba
|
22 | DEF | 7.00 |
|
I. Cardona
|
28 | FWD | 7.00 |
|
K. Pedro
|
19 | DEF | 6.93 |
|
A. Kanté
|
20 | MID | 6.87 |
|
G. Larsonneur
|
28 | GK | 6.85 |
|
L. Stassin
|
21 | FWD | 6.85 |
|
J. Duffus
|
21 | FWD | 6.81 |
|
M. Bernauer
|
27 | DEF | 6.77 |
|
João Ferreira
|
24 | DEF | 6.69 |
|
E. Annan
|
23 | DEF | 6.66 |
|
B. Old
|
23 | MID | 6.64 |
|
I. Miladinović
|
22 | MID | 6.58 |
|
D. Appiah
|
33 | DEF | 6.57 |
|
N. El Jamali
|
18 | MID | 6.56 |
|
L. Gadegbeku
|
18 | MID | 6.51 |
|
A. Moueffek
|
24 | MID | 6.51 |
|
A. Aiki
|
20 | FWD | 6.50 |
|
S. StojkoviÄ
|
18 | DEF | 6.50 |
|
D. N'Guessan
|
17 | FWD | 6.50 |
|
P. Eymard
|
17 | MID | 6.47 |
|
Y. Maçon
|
27 | DEF | 6.40 |
|
Lassana Traoré
|
18 | DEF | 6.30 |
|
D. Batubinsika
|
29 | DEF | 6.20 |





