Saint Etienne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Saint E Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Nancy
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
St Etienne
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Grenoble
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
St Etienne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Pau FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
14:00 Kết thúc |
St Etienne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Guingamp
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
St Etienne
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saint Etienne
Bạn đang tìm nhận định Saint Etienne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Saint Etienne được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Saint Etienne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Saint Etienne đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Saint Etienne đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Saint Etienne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Saint Etienne đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 18 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Maubleu
|
36 | GK | 7.40 |
|
J. Le Cardinal
|
28 | DEF | 7.33 |
|
A. Boakye
|
25 | MID | 7.25 |
|
F. Tardieu
|
33 | MID | 7.13 |
|
Z. Davitashvili
|
24 | FWD | 7.12 |
|
M. Nadé
|
26 | DEF | 7.11 |
|
M. Jaber
|
26 | MID | 7.07 |
|
K. Pedro
|
19 | DEF | 7.07 |
|
I. Cardona
|
28 | FWD | 7.00 |
|
Chico Lamba
|
22 | DEF | 6.98 |
|
L. Stassin
|
21 | FWD | 6.93 |
|
J. Duffus
|
21 | FWD | 6.90 |
|
G. Larsonneur
|
28 | GK | 6.89 |
|
A. Kanté
|
20 | MID | 6.89 |
|
M. Bernauer
|
27 | DEF | 6.82 |
|
João Ferreira
|
24 | DEF | 6.71 |
|
B. Old
|
23 | MID | 6.67 |
|
E. Annan
|
23 | DEF | 6.65 |
|
I. Miladinović
|
22 | MID | 6.58 |
|
D. Appiah
|
33 | DEF | 6.57 |
|
A. Moueffek
|
24 | MID | 6.56 |
|
N. El Jamali
|
18 | MID | 6.56 |
|
L. Gadegbeku
|
18 | MID | 6.55 |
|
A. Aiki
|
20 | FWD | 6.50 |
|
S. StojkoviÄ
|
18 | DEF | 6.50 |
|
D. N'Guessan
|
17 | FWD | 6.50 |
|
P. Eymard
|
17 | MID | 6.47 |
|
Y. Maçon
|
27 | DEF | 6.40 |
|
Lassana Traoré
|
18 | DEF | 6.30 |
|
D. Batubinsika
|
29 | DEF | 6.20 |




