1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Saint Etienne
Saint Etienne

Saint Etienne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.95m
KEY INSIGHT Saint Etienne không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWD
161 Trận đấu đã nhận định
65.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Saint E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Nice
Nice
vs
Saint E
Saint E
1.98
3.3
4.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
0 : 0
Rodez
Rodez
1.85
4.1
4.6

1

1.85

U3.5

1.54

NO

2.27

1

1.85
4.6/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
5 : 0
Amiens
Amiens
1.19
8.2
16

1

1.19

O2.5

1.36

NO

1.87

1

1.19
8.8/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
2 : 1
Saint E
Saint E
3.3
3.6
2.22

2

2.22

U3.5

1.61

NO

2.6

U3.5

1.61
7.6/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
0 : 3
Estac Troyes
Estac Troyes
1.98
3.75
3.85

1

1.98

U3.5

1.48

NO

2.25

1X

1.29
8.5/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
2 : 0
Saint E
Saint E
4.55
3.6
1.88

2

1.88

U3.5

1.34

YES

1.85

X2

1.23
8.5/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
2 : 1
Dunkerque
Dunkerque
1.58
4.35
6

1

1.58

U3.5

1.53

YES

1.7

U3.5

1.53
5.6/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 1
Saint E
Saint E
4.4
3.5
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.1

X2

1.27
8.5/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
4 : 0
Annecy
Annecy
1.73
3.75
5.2

1

1.73

U3.5

1.41

NO

2

U3.5

1.41
7/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
0 : 0
St Etienne
St Etienne
4.7
3.85
1.79

2

1.79

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saint Etienne

Bạn đang tìm nhận định Saint Etienne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Saint Etienne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Saint Etienne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Saint Etienne đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Saint Etienne đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.51 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Saint Etienne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Saint Etienne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng10717
Hòa246
Thua4610
Bàn thắng ghi được342054
Bàn thắng để thủng lưới182038
Trung bình ghi bàn2.11.21.6
Trung bình thủng lưới1.11.21.2
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 2 G
56 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 7.37
A. Boakye
A. Boakye
25 MID 7.13
F. Tardieu
F. Tardieu
33 MID 7.13
Z. Davitashvili
Z. Davitashvili
24 FWD 7.13
M. Nadé
M. Nadé
26 DEF 7.06
M. Jaber
M. Jaber
26 MID 7.04
B. Maubleu
B. Maubleu
36 GK 7.03
Chico Lamba
Chico Lamba
22 DEF 7.00
I. Cardona
I. Cardona
28 FWD 7.00
K. Pedro
K. Pedro
19 DEF 6.93
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.87
G. Larsonneur
G. Larsonneur
28 GK 6.85
L. Stassin
L. Stassin
21 FWD 6.85
J. Duffus
J. Duffus
21 FWD 6.81
M. Bernauer
M. Bernauer
27 DEF 6.77
João Ferreira
João Ferreira
24 DEF 6.69
E. Annan
E. Annan
23 DEF 6.66
B. Old
B. Old
23 MID 6.64
I. Miladinović
I. Miladinović
22 MID 6.58
D. Appiah
D. Appiah
33 DEF 6.57
N. El Jamali
N. El Jamali
18 MID 6.56
L. Gadegbeku
L. Gadegbeku
18 MID 6.51
A. Moueffek
A. Moueffek
24 MID 6.51
A. Aiki
A. Aiki
20 FWD 6.50
S. Stojković
S. Stojković
18 DEF 6.50
D. N'Guessan
D. N'Guessan
17 FWD 6.50
P. Eymard
P. Eymard
17 MID 6.47
Y. Maçon
Y. Maçon
27 DEF 6.40
Lassana Traoré
Lassana Traoré
18 DEF 6.30
D. Batubinsika
D. Batubinsika
29 DEF 6.20