1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Saint Etienne
Saint Etienne

Saint Etienne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.95m
KEY INSIGHT Saint Etienne bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Saint Etienne giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
154 Trận đấu đã nhận định
66.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Saint E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Nancy
Nancy
vs
Saint E
Saint E
4.35
3.5
2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
4 : 0
Annecy
Annecy
1.73
3.75
5.2

1

1.73

U3.5

1.41

NO

2

U3.5

1.41
7/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
0 : 0
St Etienne
St Etienne
4.7
3.85
1.79

2

1.79

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
8/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
2 : 0
Red Star
Red Star
1.79
3.85
5.1

1

1.79

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
8.4/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 3
St Etienne
St Etienne
3.25
3.6
2.25

2

2.25

O2.5

1.68

YES

1.55

X2

1.37
7.1/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
2 : 1
Laval
Laval
1.53
4.25
6.7

1

1.53

U3.5

1.38

NO

1.91

U3.5

1.38
7.9/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 2
St Etienne
St Etienne
2.55
3.4
2.8

2

2.8

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
7.6/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
1 : 0
Montpellier
Montpellier
2.1
3.8
3.5

1

2.1

U3.5

1.46

YES

1.64

1

2.1
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saint Etienne

Bạn đang tìm nhận định Saint Etienne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Saint Etienne được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Saint Etienne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Saint Etienne đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Saint Etienne đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.53 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Saint Etienne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Saint Etienne đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng9716
Hòa235
Thua347
Bàn thắng ghi được321850
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn2.31.31.8
Trung bình thủng lưới1.01.11.0
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 1 G
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 25%
7 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Maubleu
B. Maubleu
36 GK 7.40
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 7.33
A. Boakye
A. Boakye
25 MID 7.25
F. Tardieu
F. Tardieu
33 MID 7.13
Z. Davitashvili
Z. Davitashvili
24 FWD 7.12
M. Nadé
M. Nadé
26 DEF 7.11
M. Jaber
M. Jaber
26 MID 7.07
K. Pedro
K. Pedro
19 DEF 7.07
I. Cardona
I. Cardona
28 FWD 7.00
Chico Lamba
Chico Lamba
22 DEF 6.98
L. Stassin
L. Stassin
21 FWD 6.93
J. Duffus
J. Duffus
21 FWD 6.90
G. Larsonneur
G. Larsonneur
28 GK 6.89
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.89
M. Bernauer
M. Bernauer
27 DEF 6.82
João Ferreira
João Ferreira
24 DEF 6.71
B. Old
B. Old
23 MID 6.67
E. Annan
E. Annan
23 DEF 6.65
I. Miladinović
I. Miladinović
22 MID 6.58
D. Appiah
D. Appiah
33 DEF 6.57
A. Moueffek
A. Moueffek
24 MID 6.56
N. El Jamali
N. El Jamali
18 MID 6.56
L. Gadegbeku
L. Gadegbeku
18 MID 6.55
A. Aiki
A. Aiki
20 FWD 6.50
S. Stojković
S. Stojković
18 DEF 6.50
D. N'Guessan
D. N'Guessan
17 FWD 6.50
P. Eymard
P. Eymard
17 MID 6.47
Y. Maçon
Y. Maçon
27 DEF 6.40
Lassana Traoré
Lassana Traoré
18 DEF 6.30
D. Batubinsika
D. Batubinsika
29 DEF 6.20