icon back

Samgurali

Samgurali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.15m

Phong độ gần đây

LWLWD
115 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Samgurali
Samgurali
2.72
3.3
2.32

X2

1.38

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
1.3/10

12:00

Kết thúc
Gagra
Gagra
0 : 1
Samgurali
Samgurali
2
3.55
3.6

X

3.55

O1.5

1.25

YES

1.68

O1.5

1.25
6.8/10

05:30

Kết thúc
Telavi
Telavi
3 : 0
Samgurali
Samgurali
2.87
3.5
2.35

X2

1.37

O1.5

1.27

YES

1.68

O1.5

1.27
5.9/10

12:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
4 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.95
3.75
3.6

2

3.6

O1.5

1.22

NO

2.25

O1.5

1.22
7/10

11:00

Kết thúc
Dila Gori
Dila Gori
2 : 1
Samgurali
Samgurali
1.55
3.95
4.95

1

1.55

O2.5

1.67

YES

1.9

1

1.55
5/10

11:00

Kết thúc
red card Samgurali
Samgurali
2 : 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.6
3.5
2.08

X2

1.34

U2.5

1.77

YES

1.81

GG

1.81
2/10

11:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
2 : 0
Samgurali
Samgurali
1.39
4.4
7.14

1

1.39

O2.5

1.7

NO

1.8

1

1.39
4/10

12:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
1 : 1
Gagra
Gagra
1.91
3.22
3.6

1

1.91

O1.5

1.27

YES

1.8

O1.5

1.27
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Samgurali. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 115 trận đấu có sự tham gia của Samgurali với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Arthur
J. Arthur
26 MID -
Jefinho
Jefinho
36 FWD -
G. Pantsulaia
G. Pantsulaia
31 FWD -
Gean Carlos
Gean Carlos
22 FWD -
D. Mujiri
D. Mujiri
26 FWD -
M. Abuladze
M. Abuladze
25 MID -
D. Chikhladze
D. Chikhladze
29 MID -
Z. Iashvili
Z. Iashvili
20 MID -
L. Khorkheli
L. Khorkheli
25 MID -
A. Ayni
A. Ayni
21 MID -
I. Janjghava
I. Janjghava
24 MID -
L. Kvaratskhelia
L. Kvaratskhelia
23 DEF -
Bull
Bull
25 DEF -
O. Patarkatsishvili
O. Patarkatsishvili
29 DEF -
L. Tsulaia
L. Tsulaia
21 DEF -
M. Karimov
M. Karimov
21 DEF -
Aleksandre Gaprindashvili
Aleksandre Gaprindashvili
21 DEF -
L. Shergelashvili
L. Shergelashvili
33 DEF -
N. Kalichava
N. Kalichava
25 GK -
Vinícius Gabriel
Vinícius Gabriel
22 MID -