Nhận định Dinamo Batumi vs Samgurali - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.75
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
13.25
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.01
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISamgurali
Kiểm soát bóngDinamo Batumi: 54%Samgurali: 46%
Tổng số cú sútDinamo Batumi: 12Samgurali: 9
Sút trúng đíchDinamo Batumi: 4Samgurali: 3
Sút trượtDinamo Batumi: 7Samgurali: 5
Phạt gócDinamo Batumi: 5Samgurali: 5
Thẻ vàngDinamo Batumi: 1Samgurali: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Samgurali
Tổng bàn thắngDinamo Batumi: 2.8Samgurali: 3
Bàn thắng ghi đượcDinamo Batumi: 1.1Samgurali: 1.2
Bàn thuaDinamo Batumi: 1.7Samgurali: 1.8
Kiểm soát bóngDinamo Batumi: 52%Samgurali: 50%
Tổng số cú sútDinamo Batumi: 10.2Samgurali: 9.1
Sút trúng đíchDinamo Batumi: 3.9Samgurali: 3.5
Sút trượtDinamo Batumi: 6.3Samgurali: 5.6
Phạt gócDinamo Batumi: 4.9Samgurali: 6.1
Thẻ vàngDinamo Batumi: 1.9Samgurali: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samgurali
ThắngDinamo Batumi: 2Samgurali: 3
Trên 1.5 bànDinamo Batumi: 8Samgurali: 8
Trên 2.5 bànDinamo Batumi: 7Samgurali: 6
Trên 3.5 bànDinamo Batumi: 3Samgurali: 3
Cả hai đội ghi bànDinamo Batumi: 5Samgurali: 7
Thắng bất ngờDinamo Batumi: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờDinamo Batumi: 0Samgurali: 0
Đối đầu
7
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
12 thg 3, 26
Samgurali1
Dinamo Batumi1
30 thg 11, 25
Samgurali4
Dinamo Batumi0
28 thg 9, 25
Dinamo Batumi1
Samgurali2
25 thg 5, 25
Samgurali3
Dinamo Batumi0
14 thg 4, 25
Dinamo Batumi2
Samgurali0
27 thg 10, 24
Samgurali3
Dinamo Batumi3
18 thg 8, 24
Dinamo Batumi0
Samgurali0
01 thg 5, 24
Samgurali0
Dinamo Batumi1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 30-19 | 42 |
| 2 |
|
23 | 38-32 | 37 |
| 3 |
|
21 | 33-25 | 34 |
| 4 |
|
20 | 30-22 | 34 |
| 5 |
|
23 | 32-41 | 32 |
| 6 |
|
22 | 36-25 | 31 |
| 7 |
|
21 | 26-22 | 30 |
| 8 |
|
22 | 21-30 | 24 |
| 9 |
|
23 | 30-35 | 23 |
| 10 |
|
22 | 15-40 | 11 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2