Chuyển đến nội dung

Nhận định Gagra vs Samgurali - 24 thg 6, 2026

24 thg 617:00
0:0
Kết thúc
12.72 X3.25 22.37

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
22.37
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.64
2.2/10
Tỷ số chính xác
Gagra12Samgurali

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Gagra
Samgurali
Kiểm soát bóngGagra: 45%Samgurali: 55%
Tổng số cú sútGagra: 8Samgurali: 10
Sút trúng đíchGagra: 3Samgurali: 4
Sút trượtGagra: 4Samgurali: 4
Phạt gócGagra: 3Samgurali: 4
Thẻ vàngGagra: 2Samgurali: 2
Kiểm soát bóngGagra: 58%Samgurali: 42%
Tổng số cú sútGagra: 13Samgurali: 10
Sút trúng đíchGagra: 6Samgurali: 3
Sút trượtGagra: 7Samgurali: 7
Phạt gócGagra: 5Samgurali: 7
Thẻ vàngGagra: 4Samgurali: 4
Kiểm soát bóngGagra: 58%45%Samgurali: 42%55%
Tổng số cú sútGagra: 138Samgurali: 1010
Sút trúng đíchGagra: 63Samgurali: 34
Sút trượtGagra: 74Samgurali: 74
Phạt gócGagra: 53Samgurali: 74
Thẻ vàngGagra: 42Samgurali: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Gagra
Samgurali
Tổng bàn thắngGagra: 2.3Samgurali: 3.5
Bàn thắng ghi đượcGagra: 1Samgurali: 1.8
Bàn thuaGagra: 1.3Samgurali: 1.7
Kiểm soát bóngGagra: 43%Samgurali: 50%
Tổng số cú sútGagra: 9Samgurali: 10.2
Sút trúng đíchGagra: 3.5Samgurali: 4.6
Sút trượtGagra: 5.5Samgurali: 5.6
Phạt gócGagra: 3.8Samgurali: 4.5
Thẻ vàngGagra: 2.13Samgurali: 2.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Gagra
Samgurali
ThắngGagra: 3Samgurali: 5
Trên 1.5 bànGagra: 9Samgurali: 8
Trên 2.5 bànGagra: 4Samgurali: 7
Trên 3.5 bànGagra: 0Samgurali: 5
Cả hai đội ghi bànGagra: 6Samgurali: 7
Thắng bất ngờGagra: 1Samgurali: 0
Thua bất ngờGagra: 0Samgurali: 0

Đối đầu

Gagra 6
12 Hòa
15 Samgurali
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Samgurali2
Gagra0
02 thg 3, 26
Gagra0
Samgurali1
02 thg 11, 25
Samgurali1
Gagra1
24 thg 8, 25
Gagra2
Samgurali0
07 thg 5, 25
Samgurali0
Gagra2
16 thg 3, 25
Gagra0
Samgurali2
10 thg 11, 24
Samgurali4
Gagra2
01 thg 9, 24
Gagra1
Samgurali3
27 thg 7, 24
Samgurali0
Gagra0

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 28 47-36 50
2 Rustavi 28 35-24 49
3 FC Iberia 1999 28 40-31 49
4 Dinamo Tbilisi 28 45-31 48
5 Dila 28 39-33 40
6 Torpedo Kutaisi 28 46-37 37
7 Samgurali 28 41-52 35
8 Gagra 28 25-40 29
9 Spaeri 28 37-46 26
10 Meshakhte 28 21-46 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2