icon back

Sekhukhune United

Sekhukhune United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m
KEY INSIGHT Sekhukhune United có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Sekhukhune United ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDD
115 Trận đấu đã nhận định
72.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sekhukhune Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

เร็วๆ นี้
Sekhukhune
Sekhukhune
vs
Polokwane
Polokwane
2.1
2.8
4.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

จบแล้ว
Sekhukhune
Sekhukhune
2 : 2
Milford FC
Milford FC
1.51
3.7
5.75

1

1.52

U2.5

1.55

NO

1.5

U2.5

1.55
6.1/10

13:30

จบแล้ว
Durban City
Durban City
1 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune
2.45
2.85
3.45

1

2.45

U2.5

1.4

NO

1.61

U2.5

1.4
8/10

09:30

จบแล้ว
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
3 : 1
Sekhukhune United
Sekhukhune
1.47
4.25
9

1

1.47

U2.5

1.65

NO

1.46

U2.5

1.65
6.1/10

09:00

จบแล้ว
Pretoria U.
Pretoria U.
0 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune
7.8
3.95
1.53

2

1.53

U3.5

1.26

NO

1.7

2

1.53
4.7/10

09:30

จบแล้ว
Sekhukhune
Sekhukhune
2 : 0
Orbit College
Orbit College
1.7
3.4
6.5

1

1.7

U2.5

1.45

NO

1.53

U2.5

1.45
4.7/10

09:00

จบแล้ว
Highbury
Highbury
0 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune
4.8
3.3
1.8

2

1.8

U2.5

1.53

NO

1.64

NG

1.64
5/10

09:30

จบแล้ว
red card TS Galaxy
TS Galaxy
0 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune red card
3
2.85
2.76

1

3

U2.5

1.41

NO

1.6

1X

1.47
5/10

13:30

จบแล้ว
Magesi
Magesi
0 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune
3.2
2.85
2.67

2

2.67

U2.5

1.38

NO

1.57

X2

1.42
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sekhukhune United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 115 trận đấu có sự tham gia của Sekhukhune United với tỷ lệ trúng 72.17% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng459
Hòa415
Thua235
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn0.91.21.1
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
3-4-3 3 G
4-4-2 1 G
3-5-2 1 G
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 21%
4 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Leaner
R. Leaner
27 GK 7.48
Manuel Sapunga
Manuel Sapunga
33 GK 7.40
Bright Ndlovu
Bright Ndlovu
25 MID 7.19
R. Maarman
R. Maarman
26 MID 7.08
D. Cardoso
D. Cardoso
36 DEF 7.07
M. Thokolo
M. Thokolo
- DEF 7.04
B. Grobler
B. Grobler
37 FWD 6.98
T. Monare
T. Monare
36 MID 6.92
L. Mojela
L. Mojela
29 MID 6.92
K. Makgalwa
K. Makgalwa
28 MID 6.89
M. Timm
M. Timm
33 MID 6.89
S. Mogaila
S. Mogaila
30 MID 6.89
S. Langa
S. Langa
- DEF 6.87
T. Yamba
T. Yamba
27 DEF 6.87
S. Mkhize
S. Mkhize
26 MID 6.84
T. Mashiloane
T. Mashiloane
23 MID 6.80
T. Matsimbi
T. Matsimbi
26 DEF 6.80
V. Mncube
V. Mncube
32 MID 6.80
V. Letlapa
V. Letlapa
22 DEF 6.79
K. Tlaka
K. Tlaka
19 MID 6.67
T. Mokoane
T. Mokoane
23 MID 6.66
L. Phiri
L. Phiri
31 MID 6.65
T. Nsabata
T. Nsabata
32 GK 6.64
L. Nku
L. Nku
29 MID 6.63
T. Khiba
T. Khiba
29 MID 6.63
A. Boyeli
A. Boyeli
24 FWD 6.60
E. Rammala
E. Rammala
26 MID 6.57
S. Malivha
S. Malivha
24 MID 6.50
S. Mahlangu
S. Mahlangu
30 MID 6.50
T. Diomandé
T. Diomandé
26 MID 6.50
Samkele Sihlali
Samkele Sihlali
22 FWD 6.44
L. Mntambo
L. Mntambo
36 FWD 6.40
C. Ohizu
C. Ohizu
29 FWD 6.40
M. Mampuru
M. Mampuru
22 MID 6.20
T. Ngwenya
T. Ngwenya
23 MID -