1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Sekhukhune United
Sekhukhune United

Sekhukhune United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m

Phong độ gần đây

LDWLD
120 Trận đấu đã nhận định
71.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sekhukhune U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
1 : 1
Marumo Gallants
Marumo G
1.82
3.35
5.2

1

1.82

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
5.6/10

13:30

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
3 : 1
Sekhukhune U
Sekhukhune U
2.45
2.8
3.7

1X

1.3

U2.5

1.4

NO

1.65

U2.5

1.4
6.5/10

11:30

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
1 : 0
Magesi
Magesi
1.95
3.1
5

1

1.95

U2.5

1.41

NO

1.53

U2.5

1.41
7.3/10

11:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
2 : 2
Sekhukhune United
Sekhukhune U
3.15
2.9
2.7

2

2.7

U2.5

1.42

NO

1.67

U2.5

1.42
7/10

08:30

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Sekhukhune
Sekhukhune
3.8
3.15
2.2

1

3.8

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
8/10

11:00

Kết thúc
Sekhukhune
Sekhukhune
0 : 0
Polokwane
Polokwane
2.2
2.8
4.15

1

2.2

U2.5

1.34

NO

1.52

U2.5

1.34
6.5/10

11:00

Kết thúc
Sekhukhune
Sekhukhune
2 : 2
Milford FC
Milford FC
1.51
3.7
5.75

1

1.52

U2.5

1.55

NO

1.5

U2.5

1.55
6.1/10

12:30

Kết thúc
Durban City
Durban City
1 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune
2.45
2.85
3.45

1

2.45

U2.5

1.4

NO

1.61

U2.5

1.4
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sekhukhune United

Bạn đang tìm nhận định Sekhukhune United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sekhukhune United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Sekhukhune United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Sekhukhune United đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sekhukhune United đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.85 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sekhukhune United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sekhukhune United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng5510
Hòa538
Thua257
Bàn thắng ghi được101525
Bàn thắng để thủng lưới61420
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới0.51.10.8
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-3 3 G
3-5-2 2 G
4-4-2 1 G
40 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 20%
5 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Manuel Sapunga
Manuel Sapunga
33 GK 7.40
Bright Ndlovu
Bright Ndlovu
25 MID 7.28
R. Leaner
R. Leaner
27 GK 7.23
R. Maarman
R. Maarman
26 MID 7.08
M. Thokolo
M. Thokolo
- DEF 7.04
D. Cardoso
D. Cardoso
36 DEF 7.03
T. Yamba
T. Yamba
27 DEF 6.96
O. Mandi
O. Mandi
22 MID 6.95
B. Grobler
B. Grobler
37 FWD 6.94
S. Langa
S. Langa
- DEF 6.91
M. Timm
M. Timm
33 MID 6.89
T. Monare
T. Monare
36 MID 6.87
K. Makgalwa
K. Makgalwa
28 MID 6.86
S. Mogaila
S. Mogaila
30 MID 6.84
S. Mkhize
S. Mkhize
26 MID 6.82
T. Matsimbi
T. Matsimbi
26 DEF 6.80
L. Mojela
L. Mojela
29 MID 6.78
V. Mncube
V. Mncube
32 MID 6.77
T. Khiba
T. Khiba
29 MID 6.73
V. Letlapa
V. Letlapa
22 DEF 6.70
T. Ngwenya
T. Ngwenya
- MID 6.70
T. Mashiloane
T. Mashiloane
23 MID 6.68
K. Tlaka
K. Tlaka
19 MID 6.67
L. Phiri
L. Phiri
31 MID 6.65
T. Nsabata
T. Nsabata
32 GK 6.64
L. Nku
L. Nku
29 MID 6.63
T. Mokoane
T. Mokoane
23 MID 6.61
E. Rammala
E. Rammala
26 MID 6.61
A. Boyeli
A. Boyeli
24 FWD 6.60
T. Diomandé
T. Diomandé
26 MID 6.58
R. Coetzee
R. Coetzee
29 DEF 6.55
S. Malivha
S. Malivha
24 MID 6.50
S. Mahlangu
S. Mahlangu
30 MID 6.50
Samkele Sihlali
Samkele Sihlali
22 FWD 6.44
L. Mntambo
L. Mntambo
36 FWD 6.40
C. Ohizu
C. Ohizu
29 FWD 6.40
M. Mampuru
M. Mampuru
22 MID 6.20
T. Ngwenya
T. Ngwenya
23 MID -