Nhận định Sekhukhune United vs Durban City - 1 thg 8, 2026
12.05
X3.00
24.30
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.44
Tối đa 2 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X21.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.44
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.28
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.52.21
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Durban City
Bàn thắng kỳ vọngSekhukhune United: 1.03Durban City: 0.67
Tổng bàn thắngSekhukhune United: 2.4Durban City: 2
Bàn thắng ghi đượcSekhukhune United: 1.1Durban City: 0.8
Bàn thuaSekhukhune United: 1.3Durban City: 1.2
Kiểm soát bóngSekhukhune United: 51%Durban City: 48%
Tổng số cú sútSekhukhune United: 13.2Durban City: 8.5
Sút trúng đíchSekhukhune United: 4.6Durban City: 2.4
Sút trượtSekhukhune United: 5.5Durban City: 3.7
Phạm lỗiSekhukhune United: 12.8Durban City: 12.2
Phạt gócSekhukhune United: 3.5Durban City: 3.7
Việt vịSekhukhune United: 2.2Durban City: 0.9
Thẻ vàngSekhukhune United: 2.67Durban City: 2.44
Tổng số đường chuyềnSekhukhune United: 406Durban City: 328
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Durban City
ThắngSekhukhune United: 2Durban City: 2
Tài 1.5 bànSekhukhune United: 7Durban City: 4
Tài 2.5 bànSekhukhune United: 4Durban City: 3
Tài 3.5 bànSekhukhune United: 4Durban City: 2
Cả hai đội ghi bànSekhukhune United: 6Durban City: 4
Thắng bất ngờSekhukhune United: 0Durban City: 0
Thua bất ngờSekhukhune United: 0Durban City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
04 thg 32026
Durban City
Sekhukhune United11
30 thg 82025
Sekhukhune United
Durban City20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-8 | 23 |
| 2 |
|
8 | 19-1 | 22 |
| 3 |
|
8 | 12-8 | 19 |
| 4 |
|
9 | 10-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-8 | 14 |
| 6 |
|
8 | 9-8 | 14 |
| 7 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 3-4 | 8 |
| 9 |
|
8 | 4-7 | 8 |
| 10 |
|
8 | 5-7 | 7 |
| 11 |
|
8 | 8-11 | 7 |
| 12 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 13 |
|
8 | 7-12 | 6 |
| 14 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 15 |
|
8 | 10-20 | 3 |
| 16 |
|
8 | 6-15 | 2 |