icon back

Simba

Simba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.55m
KEY INSIGHT Simba có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Simba bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Simba giữ sạch lưới trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
63 Trận đấu đã nhận định
76.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Simba Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:15

เร็วๆ นี้
Singida B
Singida Black Stars
vs
Simba
Simba
5.1
3.4
1.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:15

จบแล้ว
Young A
Young Africans
0 : 0
Simba
Simba
1.9
3.65
4.4

1

1.9

O1.5

1.5

YES

2.07

1

1.9
8.5/10

12:15

จบแล้ว
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji
0 : 0
Simba
Simba
7.4
3.6
1.45

2

1.45

U2.5

1.5

NO

1.43

U2.5

1.5
7.2/10

14:00

จบแล้ว
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 2
Simba
Simba
9.5
4.3
1.35

1X

2.95

U2.5

1.62

NO

1.41

U2.5

1.62
7.5/10

12:00

จบแล้ว
Simba
Simba
1 : 0
Stade Malien Bamako
Stade M
1.72
3.4
5

1

1.72

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
4.3/10

12:00

จบแล้ว
Kinondoni MC
Kinondoni MC
0 : 2
Simba
Simba
10
4.6
1.28

2

1.28

U2.5

1.71

NO

1.4

2

1.28
8/10

09:00

จบแล้ว
Simba
Simba
2 : 2
ES Tunis
ES Tunis
2.8
2.9
2.92

2

2.92

U2.5

1.45

NO

1.64

U2.5

1.45
5/10

12:00

จบแล้ว
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
Simba
Simba
1.31
5
10.5

1

1.31

U3.5

1.31

NO

1.5

1

1.31
5/10

10:00

จบแล้ว
Simba
Simba
0 : 2
Azam
Azam
1.87
3.45
5.2

1X

1.17

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
5/10

13:00

จบแล้ว
Simba
Simba
4 : 1
Geita Gold
Geita G red card
1.22
5.3
9.5

1

1.22

U3.5

1.28

NO

1.43

1

1.22
8/10

01:00

จบแล้ว
Simba
Simba
3 : 0
Ruvu Shooting
Ruvu S
1.12
7.25
17

1

1.12

O2.5

1.52

NO

1.47

O2.5

1.52
4.5/10

01:00

จบแล้ว
Simba
Simba
6 : 1
Polisi Tanzania
Polisi T
1.14
6.8
14.8

1

1.14

O2.5

1.54

NO

1.47

O2.5

1.54
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Simba. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 63 trận đấu có sự tham gia của Simba với tỷ lệ trúng 76.19% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligi kuu BaraTanzania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng437
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được12618
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới0.50.30.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
61-75 1
76-90 4
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 70%
7 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Tandja
M. Tandja
29 GK 7.40
N. Maema
N. Maema
30 MID 7.20
Y. Suleiman
Y. Suleiman
25 GK 7.10
Y. Kagoma
Y. Kagoma
29 MID 7.10
A. Mligo
A. Mligo
18 DEF 7.03
C. Karaboue
C. Karaboue
25 DEF 7.00
R. De Reuck
R. De Reuck
29 DEF 6.94
C. Chama
C. Chama
34 MID 6.87
J. Mutale
J. Mutale
23 FWD 6.85
A. Oura
A. Oura
26 FWD 6.80
W. Nangu
W. Nangu
24 DEF 6.73
M. Abraham
M. Abraham
22 MID 6.68
S. Mwalimu
S. Mwalimu
19 FWD 6.68
A. Kante
A. Kante
24 MID 6.65
M. Abraham
M. Abraham
21 MID 6.60
K. Denis
K. Denis
27 MID 6.60
V. Masinde
V. Masinde
19 DEF 6.60
I. Toure
I. Toure
17 MID 6.55
N. Camara
N. Camara
24 MID 6.54
L. Gueye
L. Gueye
22 MID 6.50
J. Sowah
J. Sowah
26 FWD 6.47
J. Ahoua
J. Ahoua
23 MID 6.45
S. Mukwala
S. Mukwala
26 FWD 6.45
Nickson Clement Kibabage
Nickson Clement Kibabage
25 DEF 6.45
S. Kapombe
S. Kapombe
33 DEF 6.42
Y. Ali
Y. Ali
- GK 6.30
E. Mpanzu
E. Mpanzu
23 MID 6.30
David Frank Kameta
David Frank Kameta
24 DEF 6.30
I. Loemba
I. Loemba
21 MID 6.30
Ladaki Juma
Ladaki Juma
21 MID 6.20