1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligi kuu Bara
  4. Simba
Simba

Simba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.55m
KEY INSIGHT Simba có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Simba bất bại trong 14 trận gần nhất
TREND Simba giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
66 Trận đấu đã nhận định
75.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Simba Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Namungo
Namungo
1 : 3
Simba
Simba
9.5
4
1.38

2

1.38

U2.5

1.53

NO

1.38

2

1.38
8/10

09:00

Kết thúc
red card Tabora U
Tabora United
0 : 0
Simba
Simba
13
5.5
1.32

1

13

U3.5

1.25

NO

1.43

NG

1.43
7.5/10

12:00

Kết thúc
Azam
Azam
0 : 0
Simba
Simba
3.3
2.85
3

1

3.3

U2.5

1.41

NO

1.62

U2.5

1.41
8/10

08:15

Kết thúc
Singida B
Singida Black Stars
1 : 2
Simba
Simba
6.3
3.3
1.78

X2

1.16

U2.5

1.53

NO

1.64

U2.5

1.53
10/10

12:15

Kết thúc
Young A
Young Africans
0 : 0
Simba
Simba
1.9
3.65
4.4

1

1.9

O1.5

1.5

YES

2.07

1

1.9
8.5/10

11:15

Kết thúc
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji
0 : 0
Simba
Simba
7.4
3.6
1.45

2

1.45

U2.5

1.5

NO

1.43

U2.5

1.5
7.2/10

13:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 2
Simba
Simba
9.5
4.3
1.35

1X

2.95

U2.5

1.62

NO

1.41

U2.5

1.62
7.5/10

11:00

Kết thúc
Simba
Simba
1 : 0
Stade Malien Bamako
Stade M
1.72
3.4
5

1

1.72

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
4.3/10

11:00

Kết thúc
Kinondoni MC
Kinondoni MC
0 : 2
Simba
Simba
10
4.6
1.28

2

1.28

U2.5

1.71

NO

1.4

2

1.28
8/10

12:00

Kết thúc
Simba
Simba
4 : 1
Geita Gold
Geita G red card
1.22
5.3
9.5

1

1.22

U3.5

1.28

NO

1.43

1

1.22
8/10

01:00

Kết thúc
Simba
Simba
3 : 0
Ruvu Shooting
Ruvu S
1.12
7.25
17

1

1.12

O2.5

1.52

NO

1.47

O2.5

1.52
4.5/10

01:00

Kết thúc
Simba
Simba
6 : 1
Polisi Tanzania
Polisi T
1.14
6.8
14.8

1

1.14

O2.5

1.54

NO

1.47

O2.5

1.54
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Simba

Bạn đang tìm nhận định Simba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Simba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Simba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Simba đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 1 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Simba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Simba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligi kuu BaraTanzania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81018
Thắng6511
Hòa156
Thua101
Bàn thắng ghi được171229
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn2.11.21.6
Trung bình thủng lưới0.40.30.3
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 3
61-75 2
76-90 5
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 61%
11 Trận
Tài 2.5 28%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Tandja
M. Tandja
29 GK 7.40
N. Maema
N. Maema
30 MID 7.20
Y. Suleiman
Y. Suleiman
25 GK 7.10
Y. Kagoma
Y. Kagoma
29 MID 7.10
A. Mligo
A. Mligo
18 DEF 7.03
C. Karaboue
C. Karaboue
25 DEF 7.00
R. De Reuck
R. De Reuck
29 DEF 6.94
C. Chama
C. Chama
34 MID 6.87
J. Mutale
J. Mutale
23 FWD 6.85
A. Oura
A. Oura
26 FWD 6.80
W. Nangu
W. Nangu
24 DEF 6.73
M. Abraham
M. Abraham
22 MID 6.68
S. Mwalimu
S. Mwalimu
19 FWD 6.68
A. Kante
A. Kante
24 MID 6.65
M. Abraham
M. Abraham
21 MID 6.60
K. Denis
K. Denis
27 MID 6.60
V. Masinde
V. Masinde
19 DEF 6.60
I. Toure
I. Toure
17 MID 6.55
N. Camara
N. Camara
24 MID 6.54
L. Gueye
L. Gueye
22 MID 6.50
J. Sowah
J. Sowah
26 FWD 6.47
J. Ahoua
J. Ahoua
23 MID 6.45
S. Mukwala
S. Mukwala
26 FWD 6.45
Nickson Clement Kibabage
Nickson Clement Kibabage
25 DEF 6.45
S. Kapombe
S. Kapombe
33 DEF 6.42
Y. Ali
Y. Ali
- GK 6.30
E. Mpanzu
E. Mpanzu
23 MID 6.30
David Frank Kameta
David Frank Kameta
24 DEF 6.30
I. Loemba
I. Loemba
21 MID 6.30
Ladaki Juma
Ladaki Juma
21 MID 6.20