Nhận định Coastal Union vs Simba - 21 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.96
Tối đa 2 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
1X3.30
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.96
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.54.82
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISimba
Kiểm soát bóngCoastal Union: 38%Simba: 62%
Tổng số cú sútCoastal Union: 5Simba: 9
Sút trúng đíchCoastal Union: 1Simba: 4
Sút trượtCoastal Union: 3Simba: 5
Phạt gócCoastal Union: 1Simba: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Simba
Tổng bàn thắngCoastal Union: 2.9Simba: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCoastal Union: 1.5Simba: 2.1
Bàn thuaCoastal Union: 1.4Simba: 0.3
Kiểm soát bóngCoastal Union: 47%Simba: 55%
Tổng số cú sútCoastal Union: 7.7Simba: 9
Sút trúng đíchCoastal Union: 3.1Simba: 3.9
Sút trượtCoastal Union: 4.6Simba: 5.1
Phạt gócCoastal Union: 2.6Simba: 4.3
Thẻ vàngCoastal Union: 1.17Simba: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Simba
ThắngCoastal Union: 4Simba: 7
Trên 1.5 bànCoastal Union: 9Simba: 7
Trên 2.5 bànCoastal Union: 5Simba: 6
Trên 3.5 bànCoastal Union: 3Simba: 3
Cả hai đội ghi bànCoastal Union: 6Simba: 2
Thắng bất ngờCoastal Union: 1Simba: 0
Thua bất ngờCoastal Union: 0Simba: 0
Đối đầu
3
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Simba2
Coastal Union0
01 thg 3, 25
Coastal Union0
Simba3
04 thg 10, 24
Simba2
Coastal Union2
09 thg 3, 24
Coastal Union1
Simba2
21 thg 9, 23
Simba3
Coastal Union0
09 thg 6, 23
Simba3
Coastal Union1
03 thg 12, 22
Coastal Union0
Simba3
07 thg 4, 22
Coastal Union1
Simba2
31 thg 10, 21
Simba0
Coastal Union0
11 thg 7, 21
Simba2
Coastal Union0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation