Chuyển đến nội dung

Nhận định Simba vs Singida Black Stars - 27 thg 6, 2026

27 thg 614:00
2:0
Kết thúc
11.34 X4.75 28.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.34
Simba thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.34
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
0.9/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 4.51.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Simba20Singida Black Stars

Dự đoán thống kê

AI
Simba
Singida B
Kiểm soát bóngSimba: 68%Singida Black Stars: 32%
Tổng số cú sútSimba: 9Singida Black Stars: 3
Sút trúng đíchSimba: 4Singida Black Stars: 1
Sút trượtSimba: 4Singida Black Stars: 2
Phạt gócSimba: 5Singida Black Stars: 1
Thẻ vàngSimba: 1Singida Black Stars: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Simba
Singida B
Tổng bàn thắngSimba: 2.7Singida Black Stars: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSimba: 2.2Singida Black Stars: 2.4
Bàn thuaSimba: 0.5Singida Black Stars: 1
Kiểm soát bóngSimba: 58%Singida Black Stars: 50%
Tổng số cú sútSimba: 9Singida Black Stars: 8.4
Sút trúng đíchSimba: 4.2Singida Black Stars: 4.1
Sút trượtSimba: 4.8Singida Black Stars: 4.3
Phạt gócSimba: 4.6Singida Black Stars: 3.6
Thẻ vàngSimba: 0.78Singida Black Stars: 1.25

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Simba
Singida B
ThắngSimba: 9Singida Black Stars: 7
Trên 1.5 bànSimba: 7Singida Black Stars: 9
Trên 2.5 bànSimba: 7Singida Black Stars: 8
Trên 3.5 bànSimba: 3Singida Black Stars: 5
Cả hai đội ghi bànSimba: 4Singida Black Stars: 6
Thắng bất ngờSimba: 0Singida Black Stars: 0
Thua bất ngờSimba: 0Singida Black Stars: 0

Đối đầu

Simba 3
0 Hòa
0 Singida Black Stars
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Singida Black Stars1
Simba2
28 thg 5, 25
Simba1
Singida Black Stars0
28 thg 12, 24
Singida Black Stars0
Simba1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation