Fountain Gate Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
JKT Tanzania
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Tanzania
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
09:15 Kết thúc |
Fountain Gate
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Fountain Gate
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Mashujaa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Fountain Gate
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Fountain Gate
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:15 Kết thúc |
Fountain Gate
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Singida B
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Singida B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Singida B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fountain Gate
Bạn đang tìm nhận định Fountain Gate? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fountain Gate, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Fountain Gate với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Fountain Gate đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Fountain Gate hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fountain Gate đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 8 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 19 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |







