Chuyển đến nội dung

Nhận định Fountain Gate vs Young Africans - 18 thg 6, 2026

Fountain Gate €50.00Th.
18 thg 614:00
0:2
Kết thúc
Young Africans €2.65m
111.25 X5.30 21.22

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2 1.72
Young Africans thắng cách biệt 2+ bàn
5.0/10
Kèo 1X2
21.22
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.51
1.3/10
Tỷ số chính xác
Fountain Gate03Young Africans

Dự đoán thống kê

AI
Fountain Gate
Young A
Kiểm soát bóngFountain Gate: 34%Young Africans: 66%
Tổng số cú sútFountain Gate: 5Young Africans: 11
Sút trúng đíchFountain Gate: 2Young Africans: 5
Sút trượtFountain Gate: 3Young Africans: 6
Phạt gócFountain Gate: 3Young Africans: 5
Thẻ vàngFountain Gate: 2Young Africans: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Fountain Gate
Young A
Tổng bàn thắngFountain Gate: 3Young Africans: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFountain Gate: 1.1Young Africans: 2.8
Bàn thuaFountain Gate: 1.9Young Africans: 0.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Fountain Gate
Young A
ThắngFountain Gate: 3Young Africans: 8
Trên 1.5 bànFountain Gate: 8Young Africans: 9
Trên 2.5 bànFountain Gate: 7Young Africans: 8
Trên 3.5 bànFountain Gate: 3Young Africans: 4
Cả hai đội ghi bànFountain Gate: 5Young Africans: 3
Thắng bất ngờFountain Gate: 0Young Africans: 0
Thua bất ngờFountain Gate: 0Young Africans: 1

Đối đầu

Fountain Gate 0
0 Hòa
7 Young Africans
Lịch sử đối đầu
04 thg 12, 25
Young Africans2
Fountain Gate0
21 thg 4, 25
Fountain Gate0
Young Africans4
29 thg 12, 24
Young Africans5
Fountain Gate0
14 thg 4, 24
Fountain Gate0
Young Africans3
27 thg 10, 23
Young Africans2
Fountain Gate0
04 thg 5, 23
Fountain Gate0
Young Africans2
17 thg 11, 22
Young Africans4
Fountain Gate1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation