Chuyển đến nội dung

Nhận định Namungo vs Fountain Gate - 27 thg 6, 2026

Namungo €100.00Th.
27 thg 614:00
0:0
Kết thúc
Fountain Gate €50.00Th.
11.70 X3.25 24.80

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.58
Tối đa 2 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
11.70
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.53
8.7/10
Tỷ số chính xác
Namungo10Fountain Gate

Dự đoán thống kê

AI
Namungo
Fountain Gate
Kiểm soát bóngNamungo: 58%Fountain Gate: 42%
Tổng số cú sútNamungo: 17Fountain Gate: 8
Sút trúng đíchNamungo: 6Fountain Gate: 3
Sút trượtNamungo: 9Fountain Gate: 5
Phạt gócNamungo: 5Fountain Gate: 5
Thẻ vàngNamungo: 1Fountain Gate: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Namungo
Fountain Gate
Tổng bàn thắngNamungo: 1.9Fountain Gate: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNamungo: 0.7Fountain Gate: 1.1
Bàn thuaNamungo: 1.2Fountain Gate: 1.6
Kiểm soát bóngNamungo: 48%Fountain Gate: 44%
Tổng số cú sútNamungo: 9.4Fountain Gate: 8.3
Sút trúng đíchNamungo: 3.9Fountain Gate: 3.5
Sút trượtNamungo: 5.6Fountain Gate: 4.8
Phạt gócNamungo: 3.4Fountain Gate: 4.2
Thẻ vàngNamungo: 2.13Fountain Gate: 1.17

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Namungo
Fountain Gate
ThắngNamungo: 1Fountain Gate: 3
Trên 1.5 bànNamungo: 5Fountain Gate: 7
Trên 2.5 bànNamungo: 3Fountain Gate: 5
Trên 3.5 bànNamungo: 3Fountain Gate: 3
Cả hai đội ghi bànNamungo: 5Fountain Gate: 5
Thắng bất ngờNamungo: 0Fountain Gate: 0
Thua bất ngờNamungo: 0Fountain Gate: 0

Đối đầu

Namungo 1
3 Hòa
4 Fountain Gate
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Namungo0
Fountain Gate0
04 thg 2, 26
Fountain Gate1
Namungo1
25 thg 12, 24
Fountain Gate1
Namungo2
29 thg 8, 24
Namungo0
Fountain Gate2
16 thg 3, 24
Fountain Gate1
Namungo0
21 thg 10, 23
Namungo2
Fountain Gate3
09 thg 6, 23
Namungo1
Fountain Gate1
02 thg 12, 22
Fountain Gate3
Namungo0

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation