Siroki Brijeg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Siroki Brijeg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Siroki Brijeg
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Zeljeznicar S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
FK Sarajevo
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Siroki Brijeg
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Siroki B
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Leotar
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
14:45 Kết thúc |
Sloga Doboj
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Siroki Brijeg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Siroki Brijeg
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Posusje
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Siroki Brijeg
Bạn đang tìm nhận định Siroki Brijeg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Siroki Brijeg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Siroki Brijeg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Siroki Brijeg đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Siroki Brijeg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Siroki Brijeg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 3 | 9 | 12 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 31 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |





