Nhận định Siroki Brijeg vs Borac Banja Luka - 10 thg 5, 2026
14.40
X3.45
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.10
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.80
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac B
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 51%Borac Banja Luka: 49%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 3Borac Banja Luka: 8
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 1Borac Banja Luka: 3
Sút trượtSiroki Brijeg: 1Borac Banja Luka: 4
Phạt gócSiroki Brijeg: 1Borac Banja Luka: 3
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 1Borac Banja Luka: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac B
Tổng bàn thắngSiroki Brijeg: 2.3Borac Banja Luka: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSiroki Brijeg: 0.6Borac Banja Luka: 2.1
Bàn thuaSiroki Brijeg: 1.7Borac Banja Luka: 0.5
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 47%Borac Banja Luka: 54%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 5.2Borac Banja Luka: 12.6
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 1.9Borac Banja Luka: 5.4
Sút trượtSiroki Brijeg: 3.3Borac Banja Luka: 7.2
Phạt gócSiroki Brijeg: 2.8Borac Banja Luka: 5.2
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 1.56Borac Banja Luka: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac B
ThắngSiroki Brijeg: 3Borac Banja Luka: 8
Trên 1.5 bànSiroki Brijeg: 7Borac Banja Luka: 7
Trên 2.5 bànSiroki Brijeg: 3Borac Banja Luka: 4
Trên 3.5 bànSiroki Brijeg: 1Borac Banja Luka: 3
Cả hai đội ghi bànSiroki Brijeg: 3Borac Banja Luka: 4
Thắng bất ngờSiroki Brijeg: 0Borac Banja Luka: 0
Thua bất ngờSiroki Brijeg: 0Borac Banja Luka: 0
Đối đầu
4
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Siroki Brijeg0
Borac Banja Luka1
07 thg 3, 26
Borac Banja Luka5
Siroki Brijeg1
23 thg 11, 25
Siroki Brijeg1
Borac Banja Luka2
31 thg 8, 25
Borac Banja Luka5
Siroki Brijeg1
03 thg 5, 25
Siroki Brijeg0
Borac Banja Luka1
17 thg 3, 25
Borac Banja Luka3
Siroki Brijeg0
28 thg 10, 24
Siroki Brijeg2
Borac Banja Luka3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation