Nhận định Sloga Doboj vs Siroki Brijeg - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.19
Sloga Doboj thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
11.75
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiroki Brijeg
Kiểm soát bóngSloga Doboj: 52%Siroki Brijeg: 48%
Tổng số cú sútSloga Doboj: 7Siroki Brijeg: 5
Sút trúng đíchSloga Doboj: 2Siroki Brijeg: 2
Sút trượtSloga Doboj: 4Siroki Brijeg: 3
Phạt gócSloga Doboj: 4Siroki Brijeg: 2
Thẻ vàngSloga Doboj: 1Siroki Brijeg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Siroki Brijeg
Tổng bàn thắngSloga Doboj: 2.4Siroki Brijeg: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSloga Doboj: 0.4Siroki Brijeg: 0.7
Bàn thuaSloga Doboj: 2Siroki Brijeg: 1.6
Kiểm soát bóngSloga Doboj: 43%Siroki Brijeg: 45%
Tổng số cú sútSloga Doboj: 6Siroki Brijeg: 5.9
Sút trúng đíchSloga Doboj: 2.2Siroki Brijeg: 2.2
Sút trượtSloga Doboj: 3.8Siroki Brijeg: 3.7
Phạt gócSloga Doboj: 4.1Siroki Brijeg: 2.7
Thẻ vàngSloga Doboj: 2.5Siroki Brijeg: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siroki Brijeg
ThắngSloga Doboj: 1Siroki Brijeg: 3
Trên 1.5 bànSloga Doboj: 6Siroki Brijeg: 7
Trên 2.5 bànSloga Doboj: 6Siroki Brijeg: 3
Trên 3.5 bànSloga Doboj: 4Siroki Brijeg: 1
Cả hai đội ghi bànSloga Doboj: 3Siroki Brijeg: 4
Thắng bất ngờSloga Doboj: 0Siroki Brijeg: 0
Thua bất ngờSloga Doboj: 0Siroki Brijeg: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Siroki Brijeg1
Sloga Doboj0
08 thg 11, 25
Sloga Doboj0
Siroki Brijeg0
23 thg 8, 25
Siroki Brijeg1
Sloga Doboj0
25 thg 5, 25
Sloga Doboj0
Siroki Brijeg1
08 thg 12, 24
Siroki Brijeg0
Sloga Doboj1
15 thg 9, 24
Sloga Doboj1
Siroki Brijeg0
20 thg 5, 24
Sloga Doboj2
Siroki Brijeg3
09 thg 3, 24
Siroki Brijeg0
Sloga Doboj1
21 thg 10, 23
Sloga Doboj1
Siroki Brijeg0
21 thg 5, 23
Siroki Brijeg1
Sloga Doboj0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation