Nhận định Siroki Brijeg vs Radnik Bijeljina - 25 thg 5, 2026
12.15
X3.25
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRadnik B
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 56%Radnik Bijeljina: 44%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 7Radnik Bijeljina: 5
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 2Radnik Bijeljina: 1
Sút trượtSiroki Brijeg: 3Radnik Bijeljina: 4
Phạt gócSiroki Brijeg: 3Radnik Bijeljina: 3
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 1Radnik Bijeljina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Radnik B
Tổng bàn thắngSiroki Brijeg: 2.4Radnik Bijeljina: 1.3
Bàn thắng ghi đượcSiroki Brijeg: 0.7Radnik Bijeljina: 0.3
Bàn thuaSiroki Brijeg: 1.7Radnik Bijeljina: 1
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 47%Radnik Bijeljina: 46%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 6Radnik Bijeljina: 6.4
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 2.8Radnik Bijeljina: 2.3
Sút trượtSiroki Brijeg: 3.2Radnik Bijeljina: 4.1
Phạt gócSiroki Brijeg: 3Radnik Bijeljina: 3.2
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 2.11Radnik Bijeljina: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radnik B
ThắngSiroki Brijeg: 1Radnik Bijeljina: 1
Trên 1.5 bànSiroki Brijeg: 8Radnik Bijeljina: 4
Trên 2.5 bànSiroki Brijeg: 4Radnik Bijeljina: 2
Trên 3.5 bànSiroki Brijeg: 2Radnik Bijeljina: 0
Cả hai đội ghi bànSiroki Brijeg: 4Radnik Bijeljina: 2
Thắng bất ngờSiroki Brijeg: 0Radnik Bijeljina: 0
Thua bất ngờSiroki Brijeg: 0Radnik Bijeljina: 0
Đối đầu
11
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Siroki Brijeg4
Radnik Bijeljina0
04 thg 4, 26
Radnik Bijeljina2
Siroki Brijeg0
08 thg 12, 25
Siroki Brijeg1
Radnik Bijeljina3
26 thg 9, 25
Radnik Bijeljina0
Siroki Brijeg0
05 thg 4, 25
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg1
10 thg 11, 24
Siroki Brijeg2
Radnik Bijeljina0
11 thg 8, 24
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg1
29 thg 5, 22
Siroki Brijeg3
Radnik Bijeljina3
27 thg 10, 21
Radnik Bijeljina0
Siroki Brijeg1
24 thg 10, 21
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation