1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Sivasspor
Sivasspor

Sivasspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT Sivasspor ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
163 Trận đấu đã nhận định
71.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sivasspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Sivasspor
Sivasspor
vs
Igdir FK
Igdir FK
2.8
3.3
2.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
3 : 1
Sivasspor
Sivasspor
1.53
4.1
6.3

X2

2.52

U3.5

1.43

NO

2.04

U3.5

1.43
3.7/10

09:00

Kết thúc
Sivasspor
Sivasspor
1 : 3
Istanbulspor
Istanbulspor
1.78
3.55
4.7

1

1.78

U3.5

1.35

YES

1.83

U3.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
red card Boluspor
Boluspor
1 : 2
Sivasspor
Sivasspor
2.7
3.35
2.52

X

3.35

U3.5

1.41

NO

2.3

U3.5

1.41
8/10

09:00

Kết thúc
Sivasspor
Sivasspor
1 : 3
Esenler E
Esenler E
3.5
3.4
2.22

2

2.22

O1.5

1.26

YES

1.67

X2

1.34
5.5/10

08:00

Kết thúc
red card Manisa F.K.
Manisa F.K.
0 : 1
Sivasspor
Sivasspor
3.1
3.45
2.25

X2

1.4

O2.5

1.76

YES

1.62

X2

1.4
2/10

05:30

Kết thúc
Sivasspor
Sivasspor
1 : 0
Umraniyespor
Umraniyespor
1.7
3.6
5.1

1X

1.18

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
3.6/10

05:30

Kết thúc
Hatayspor
Hatayspor
1 : 2
Sivasspor
Sivasspor
13
7.5
1.21

1X

5

U3.5

1.8

NO

1.72

U3.5

1.8
2.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sivasspor

Bạn đang tìm nhận định Sivasspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sivasspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Sivasspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Sivasspor đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sivasspor đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.19 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Sivasspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sivasspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng7512
Hòa7512
Thua4711
Bàn thắng ghi được261541
Bàn thắng để thủng lưới191938
Trung bình ghi bàn1.40.91.2
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-1-4-1 9 G
5-4-1 6 G
5-3-2 2 G
74 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
25 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Vural
A. Vural
35 GK 7.23
R. Manaj
R. Manaj
28 FWD 7.15
C. Charisis
C. Charisis
31 MID 7.03
A. Appindangoyé
A. Appindangoyé
33 DEF 7.01
U. Çiftçi
U. Çiftçi
33 DEF 7.00
Emirhan Başyiğit
Emirhan Başyiğit
20 DEF 6.99
C. Çelik
C. Çelik
30 MID 6.97
V. Ethemi
V. Ethemi
28 MID 6.96
O. Erdoğan
O. Erdoğan
27 DEF 6.89
M. Paluli
M. Paluli
31 DEF 6.82
D. Avramovski
D. Avramovski
30 MID 6.78
K. Fidan
K. Fidan
23 MID 6.77
M. Yıldırım
M. Yıldırım
29 DEF 6.71
T. Böke
T. Böke
26 FWD 6.70
Yilmaz Cin
Yilmaz Cin
17 MID 6.70
M. Çelik
M. Çelik
25 DEF 6.69
G. Bakırbaş
G. Bakırbaş
29 GK 6.67
J. Okoronkwo
J. Okoronkwo
22 FWD 6.67
Luan Campos
Luan Campos
23 MID 6.67
Ö. Yiğiter
Ö. Yiğiter
26 MID 6.66
K. Kesgin
K. Kesgin
25 MID 6.63
E. Gökay
E. Gökay
19 MID 6.63
A. Pritchard
A. Pritchard
32 MID 6.60
A. Malle
A. Malle
27 FWD 6.52
A. Badji
A. Badji
28 FWD 6.51
B. Mbunga Kimpioka
B. Mbunga Kimpioka
25 MID 6.49
Mehmet Talha Şeker
Mehmet Talha Şeker
19 MID 6.48
S. Moutoussamy
S. Moutoussamy
29 MID 6.45
A. Çakmak
A. Çakmak
26 MID 6.45
V. Simić
V. Simić
30 FWD 6.30
Ç. Menderes
Ç. Menderes
26 DEF 6.20
G. Akkan
G. Akkan
31 GK 6.07
Y. Kefkir
Y. Kefkir
19 DEF -
M. Albayrak
M. Albayrak
22 DEF -