Sivasspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sivasspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Bandirmaspor
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Sivasspor
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Corum FK
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Sivasspor
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Boluspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sivasspor
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Manisa F.K.
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
05:30 Kết thúc |
Sivasspor
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Hatayspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sivasspor
Bạn đang tìm nhận định Sivasspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sivasspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Sivasspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Sivasspor đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sivasspor đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Sivasspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sivasspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 16 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 22 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Vural
|
35 | GK | 7.23 |
|
R. Manaj
|
28 | FWD | 7.15 |
|
A. Appindangoyé
|
33 | DEF | 7.06 |
|
C. Charisis
|
31 | MID | 7.04 |
|
U. Çiftçi
|
33 | DEF | 7.02 |
|
Emirhan Başyiğit
|
20 | DEF | 6.99 |
|
V. Ethemi
|
28 | MID | 6.99 |
|
C. Çelik
|
30 | MID | 6.97 |
|
O. Erdoğan
|
27 | DEF | 6.89 |
|
M. Paluli
|
31 | DEF | 6.83 |
|
K. Fidan
|
23 | MID | 6.78 |
|
D. Avramovski
|
30 | MID | 6.78 |
|
M. Yıldırım
|
29 | DEF | 6.77 |
|
M. Çelik
|
25 | DEF | 6.71 |
|
T. Böke
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Yilmaz Cin
|
17 | MID | 6.70 |
|
G. Bakırbaş
|
29 | GK | 6.68 |
|
Luan Campos
|
23 | MID | 6.67 |
|
Ö. Yiğiter
|
26 | MID | 6.66 |
|
J. Okoronkwo
|
22 | FWD | 6.64 |
|
K. Kesgin
|
25 | MID | 6.63 |
|
E. Gökay
|
19 | MID | 6.63 |
|
A. Pritchard
|
32 | MID | 6.60 |
|
A. Malle
|
27 | FWD | 6.52 |
|
A. Badji
|
28 | FWD | 6.51 |
|
B. Mbunga Kimpioka
|
25 | MID | 6.49 |
|
Mehmet Talha Şeker
|
19 | MID | 6.48 |
|
S. Moutoussamy
|
29 | MID | 6.45 |
|
A. Çakmak
|
26 | MID | 6.45 |
|
V. Simić
|
30 | FWD | 6.30 |
|
Ç. Menderes
|
26 | DEF | 6.20 |
|
G. Akkan
|
31 | GK | 6.07 |
|
Y. Kefkir
|
19 | DEF | - |
|
M. Albayrak
|
22 | DEF | - |
|
Savaş Ala
|
18 | MID | - |





