Nhận định Sivasspor vs Igdir FK - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.72
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIgdir FK
xGSivasspor: 0.96Igdir FK: 0.76
Kiểm soát bóngSivasspor: 51%Igdir FK: 49%
Tổng số cú sútSivasspor: 10Igdir FK: 8
Sút trúng đíchSivasspor: 2Igdir FK: 2
Sút trượtSivasspor: 4Igdir FK: 3
Phạt gócSivasspor: 5Igdir FK: 3
Thẻ vàngSivasspor: 1Igdir FK: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Igdir FK
Bàn thắng kỳ vọngSivasspor: 1.19Igdir FK: 1.13
Tổng bàn thắngSivasspor: 2.7Igdir FK: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSivasspor: 1.4Igdir FK: 1.2
Bàn thuaSivasspor: 1.3Igdir FK: 1.3
Kiểm soát bóngSivasspor: 50%Igdir FK: 54%
Tổng số cú sútSivasspor: 12.1Igdir FK: 10.8
Sút trúng đíchSivasspor: 4.1Igdir FK: 4.4
Sút trượtSivasspor: 4.4Igdir FK: 4.2
Phạm lỗiSivasspor: 10.8Igdir FK: 11.2
Phạt gócSivasspor: 6.5Igdir FK: 4.7
Việt vịSivasspor: 2.1Igdir FK: 3.6
Thẻ vàngSivasspor: 2Igdir FK: 2.2
Tổng số đường chuyềnSivasspor: 369Igdir FK: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Igdir FK
ThắngSivasspor: 6Igdir FK: 2
Trên 1.5 bànSivasspor: 6Igdir FK: 7
Trên 2.5 bànSivasspor: 6Igdir FK: 4
Trên 3.5 bànSivasspor: 4Igdir FK: 2
Cả hai đội ghi bànSivasspor: 6Igdir FK: 5
Thắng bất ngờSivasspor: 0Igdir FK: 0
Thua bất ngờSivasspor: 0Igdir FK: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
Iğdır FK1
Sivasspor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation