1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Skalica
Skalica

Skalica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.15m

Phong độ gần đây

LWLDW
140 Trận đấu đã nhận định
73.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Skalica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Komarno
Komarno
vs
Skalica
Skalica
2.02
3.5
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
4 : 1
AS Trencin
AS Trencin
2.35
3.4
3.45

2

3.45

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.8/10

09:30

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
0 : 0
Skalica
Skalica
2.35
3.2
3.2

2

3.2

O1.5

1.4

YES

1.88

X2

1.67
5.8/10

09:30

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 0
Skalica
Skalica
1.78
3.7
4.6

2

4.6

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
5.2/10

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
2 : 1
Komarno
Komarno
2.45
3.15
3.2

X

3.15

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.9/10

09:30

Kết thúc
Trencin
Trencin
2 : 1
Skalica
Skalica
2.55
3.25
2.95

1

2.55

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
5.5/10

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
1 : 0
Presov
Presov
2.25
3.3
3.35

1

2.25

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.38
8.5/10

09:30

Kết thúc
red card Skalica
Skalica
0 : 1
Trencin
Trencin
2.05
3.4
4.1

1X

1.32

O1.5

1.32

NO

2.01

O1.5

1.32
3.2/10

01:00

Kết thúc
Partizan .
Partizan Bardejov
0 : 3
Skalica
Skalica
4.62
3.58
1.68

2

1.68

O1.5

1.28

NO

1.85

2

1.68
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Skalica

Bạn đang tìm nhận định Skalica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Skalica được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Skalica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Skalica đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Skalica đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.32 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Skalica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Skalica đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng415
Hòa628
Thua31114
Bàn thắng ghi được121224
Bàn thắng để thủng lưới142640
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 3 G
3-4-1-2 1 G
4-1-3-2 1 G
52 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
15 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bariš
D. Bariš
31 MID 6.94
M. Ujlaky
M. Ujlaky
22 DEF 6.86
A. Morong
A. Morong
32 MID 6.78
T. Smejkal
T. Smejkal
27 MID 6.74
Adam Ravas
Adam Ravas
18 MID 6.74
B. Ňinaj
B. Ňinaj
31 DEF 6.73
M. Junas
M. Junas
29 GK 6.70
M. Šuver
M. Šuver
26 DEF 6.67
A. Gaži
A. Gaži
22 DEF 6.64
S. Suľa
S. Suľa
25 DEF 6.63
E. Daniel
E. Daniel
33 MID 6.63
L. Fabiš
L. Fabiš
27 DEF 6.63
M. Nagy
M. Nagy
35 MID 6.61
L. Šimko
L. Šimko
26 DEF 6.60
M. Švec
M. Švec
22 FWD 6.60
M. Mášík
M. Mášík
26 MID 6.59
M. Černek
M. Černek
31 DEF 6.58
M. Fábry
M. Fábry
27 FWD 6.57
P. Pudhorocký
P. Pudhorocký
24 MID 6.57
L. Leginus
L. Leginus
25 FWD 6.56
R. Potočný
R. Potočný
34 FWD 6.54
O. Podhorín
O. Podhorín
33 DEF 6.53
S. Seitz
S. Seitz
23 MID 6.53
Abbati Abdullahi Samaila
Abbati Abdullahi Samaila
19 MID 6.50
M. Hollý
M. Hollý
25 MID 6.48
Philip Onyedika
Philip Onyedika
19 FWD 6.32
P. Guinari
P. Guinari
24 DEF 6.15