icon back

Skalica

Skalica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.15m
KEY INSIGHT Skalica có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
134 Trận đấu đã nhận định
73.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Skalica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

終了
Skalica
Skalica
1 : 0
Presov
Presov
2.25
3.3
3.35

1

2.25

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.38
8.5/10

10:30

終了
red card Skalica
Skalica
0 : 1
Trencin
Trencin
2.05
3.4
4.1

1X

1.32

O1.5

1.32

NO

2.01

O1.5

1.32
3.2/10

10:30

終了
Dunajska
Dunajska Streda
3 : 2
Skalica
Skalica
1.45
4.5
8

1

1.45

O2.5

1.81

YES

2.04

1

1.45
8.8/10

10:30

終了
red card Skalica
Skalica
2 : 1
Michalovce
Michalovce
2.45
3.35
2.72

X2

1.53

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
4.4/10

10:30

終了
Kosice
Kosice
3 : 1
Skalica
Skalica red card
2
3.55
3.8

1

2

O1.5

1.24

YES

1.64

1X

1.29
8.3/10

08:00

終了
Skalica
Skalica
2 : 0
Prostejov
Prostejov
1.68
4.2
4.6

1

1.68

O2.5

1.54

YES

1.59

O2.5

1.54
1.7/10

10:30

終了
Trnava
Trnava
2 : 0
Skalica
Skalica
1.47
4.2
6.85

1

1.47

O1.5

1.27

YES

2.1

O1.5

1.27
6.5/10

10:30

終了
Skalica
Skalica
1 : 1
Komarno
Komarno
2.45
3.53
2.72

1

2.4

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
4.5/10

08:30

終了
red card I. Bratislava
I. Bratislava
0 : 2
Skalica
Skalica
4.45
3.3
1.72

2

1.73

U3.5

1.25

NO

1.79

U3.5

1.25
3/10

01:00

終了
Partizan .
Partizan Bardejov
0 : 3
Skalica
Skalica
4.62
3.58
1.68

2

1.68

O1.5

1.28

NO

1.85

2

1.68
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Skalica. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của Skalica với tỷ lệ trúng 73.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng213
Hòa617
Thua3912
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới132235
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.22.01.6
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-1-4-1 3 G
3-4-1-2 1 G
43 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
12 Trận
Tài 1.5 32%
7 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bariš
D. Bariš
31 MID 6.91
B. Ňinaj
B. Ňinaj
31 DEF 6.90
Adam Ravas
Adam Ravas
18 MID 6.85
T. Smejkal
T. Smejkal
27 MID 6.83
A. Morong
A. Morong
32 MID 6.80
M. Junas
M. Junas
29 GK 6.77
P. Pudhorocký
P. Pudhorocký
24 MID 6.71
S. Suľa
S. Suľa
25 DEF 6.68
L. Leginus
L. Leginus
25 FWD 6.66
M. Ujlaky
M. Ujlaky
22 DEF 6.65
M. Šuver
M. Šuver
26 DEF 6.63
L. Šimko
L. Šimko
26 DEF 6.60
M. Švec
M. Švec
22 FWD 6.60
M. Nagy
M. Nagy
35 MID 6.60
L. Fabiš
L. Fabiš
27 DEF 6.60
M. Černek
M. Černek
31 DEF 6.58
M. Mášík
M. Mášík
26 MID 6.57
M. Fábry
M. Fábry
27 FWD 6.57
O. Podhorín
O. Podhorín
33 DEF 6.53
S. Seitz
S. Seitz
23 MID 6.53
R. Potočný
R. Potočný
34 FWD 6.49
E. Daniel
E. Daniel
33 MID 6.47
M. Hollý
M. Hollý
25 MID 6.44
A. Gaži
A. Gaži
22 DEF 6.38
Philip Onyedika
Philip Onyedika
19 FWD 6.30
P. Guinari
P. Guinari
24 DEF 6.15
Abbati Abdullahi Samaila
Abbati Abdullahi Samaila
19 MID 6.15