1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Skalica
Skalica

Skalica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.15m

Phong độ gần đây

WWWLW
143 Trận đấu đã nhận định
74.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Skalica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Skalica
Skalica
1 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
1.82
4
4.9

2

4.9

O1.5

1.28

YES

1.79

O1.5

1.28
5.6/10

14:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
3 : 0
Skalica
Skalica
2.22
3.3
3.3

X2

1.67

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
6.5/10

12:00

Kết thúc
Skalica
Skalica
3 : 1
FK Kosice
FK Kosice
2.2
3.85
3

2

3

O1.5

1.22

YES

1.59

AS

1.24
6.1/10

12:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
0 : 2
Skalica
Skalica
2.02
3.45
3.9

1X

1.31

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
6.4/10

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
4 : 1
AS Trencin
AS Trencin
2.35
3.4
3.45

2

3.45

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.8/10

09:30

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
0 : 0
Skalica
Skalica
2.35
3.2
3.2

2

3.2

O1.5

1.4

YES

1.88

X2

1.67
5.8/10

09:30

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 0
Skalica
Skalica
1.78
3.7
4.6

2

4.6

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
5.2/10

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
2 : 1
Komarno
Komarno
2.45
3.15
3.2

X

3.15

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.9/10

01:00

Kết thúc
Partizan .
Partizan Bardejov
0 : 3
Skalica
Skalica
4.62
3.58
1.68

2

1.68

O1.5

1.28

NO

1.85

2

1.68
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Skalica

Bạn đang tìm nhận định Skalica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Skalica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Skalica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Skalica đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Skalica đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.30 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Skalica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Skalica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng628
Hòa628
Thua31215
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới162945
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.11.81.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-1-4-1 3 G
3-4-1-2 1 G
4-1-3-2 1 G
65 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
18 Trận
Tài 1.5 35%
11 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bariš
D. Bariš
31 MID 6.92
M. Ujlaky
M. Ujlaky
22 DEF 6.86
M. Junas
M. Junas
29 GK 6.79
A. Morong
A. Morong
32 MID 6.79
Abbati Abdullahi Samaila
Abbati Abdullahi Samaila
19 MID 6.78
M. Šuver
M. Šuver
26 DEF 6.74
T. Smejkal
T. Smejkal
27 MID 6.74
Adam Ravas
Adam Ravas
18 MID 6.74
B. Ňinaj
B. Ňinaj
31 DEF 6.73
L. Šimko
L. Šimko
26 DEF 6.71
S. Suľa
S. Suľa
25 DEF 6.71
E. Daniel
E. Daniel
33 MID 6.69
M. Černek
M. Černek
31 DEF 6.67
M. Nagy
M. Nagy
35 MID 6.66
A. Gaži
A. Gaži
22 DEF 6.64
L. Fabiš
L. Fabiš
27 DEF 6.63
M. Švec
M. Švec
22 FWD 6.60
P. Pudhorocký
P. Pudhorocký
24 MID 6.60
M. Mášík
M. Mášík
26 MID 6.58
M. Fábry
M. Fábry
27 FWD 6.57
Philip Onyedika
Philip Onyedika
19 FWD 6.57
L. Leginus
L. Leginus
25 FWD 6.56
O. Podhorín
O. Podhorín
33 DEF 6.53
S. Seitz
S. Seitz
23 MID 6.53
R. Potočný
R. Potočný
34 FWD 6.52
M. Hollý
M. Hollý
25 MID 6.48
P. Guinari
P. Guinari
24 DEF 6.15