1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Spartak Trnava
Spartak Trnava

Spartak Trnava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.40m
KEY INSIGHT Spartak Trnava có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
95 Trận đấu đã nhận định
74.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Sắp diễn ra
Teplice
Teplice
vs
Spartak T
Spartak T
1.85
3.7
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Spartak Trnava
Spartak T
2.27
3.4
3.05

X

3.4

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
5/10

13:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
1 : 0
Zilina
Zilina
1.58
4.6
5.4

1X

1.18

O2.5

1.54

NO

2.25

O2.5

1.54
5/10

13:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
0 : 3
Spartak Trnava
Spartak T
3.25
3.8
2.1

2

2.1

O2.5

1.63

NO

2.42

X2

1.36
8.2/10

13:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
0 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
3.15
3.5
2.3

2

2.3

O2.5

1.71

YES

1.59

X2

1.39
5.6/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
2.37
3.35
3.2

1

2.37

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
6.2/10

09:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.44
4.9
7.3

1

1.44

O2.5

1.57

YES

1.82

1

1.44
2.4/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
2 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
1.54
4.1
5.9

1

1.54

O2.5

1.68

NO

2.18

1X

1.15
8.5/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
4 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.95
3.65
3.85

2

3.85

U3.5

1.46

YES

1.62

U3.5

1.46
3.6/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
5.8
3.45
1.53

2

1.53

U2.5

1.7

NO

1.54

U2.5

1.7
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Trnava

Bạn đang tìm nhận định Spartak Trnava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spartak Trnava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Spartak Trnava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Spartak Trnava đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (3.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Spartak Trnava đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.23 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Spartak Trnava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spartak Trnava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Spartak Trnava chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng314
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được14216
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn4.71.03.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 60%
3 Trận
Tài 3.5 60%
3 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Nwadike
P. Nwadike
27 DEF 7.35
M. Ujlaky
M. Ujlaky
22 DEF 7.23
M. Laušić
M. Laušić
24 MID 7.09
F. Twardzik
F. Twardzik
32 DEF 7.06
M. Kratochvíl
M. Kratochvíl
29 MID 7.05
M. Vantruba
M. Vantruba
27 GK 7.03
L. Holík
L. Holík
27 MID 7.00
C. Badolo
C. Badolo
27 MID 7.00
Ž. Frelih
Ž. Frelih
27 GK 6.98
E. Daniel
E. Daniel
33 MID 6.97
H. Gong
H. Gong
27 MID 6.97
P. Karhan
P. Karhan
22 MID 6.95
E. Sabo
E. Sabo
34 MID 6.94
M. Mikovič
M. Mikovič
35 DEF 6.93
K. Koštrna
K. Koštrna
32 DEF 6.85
G. Moistsrapishvili
G. Moistsrapishvili
24 MID 6.85
I. Metsoko
I. Metsoko
23 FWD 6.81
S. Škrbo
S. Škrbo
24 FWD 6.79
L. Khorkheli
L. Khorkheli
25 MID 6.79
L. Stojsavljević
L. Stojsavljević
27 DEF 6.74
R. Procházka
R. Procházka
36 MID 6.73
P. Azango
P. Azango
28 FWD 6.72
J. Paur
J. Paur
33 FWD 6.66
T. Kudlička
T. Kudlička
22 MID 6.63
M. Tomič
M. Tomič
26 DEF 6.62
A. Taiwo
A. Taiwo
27 FWD 6.59
R. Jureškin
R. Jureškin
25 MID 6.58
M. Ďuriš
M. Ďuriš
37 FWD 6.38