1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Spartak Trnava
Spartak Trnava

Spartak Trnava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.40m
KEY INSIGHT Spartak Trnava bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Spartak Trnava không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
104 Trận đấu đã nhận định
74.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
2 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M red card
1.6
4.3
6.1

1

1.6

U3.5

1.45

NO

2.02

NG

2.02
5/10

14:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
3 : 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla B red card
1.36
5.1
8.4

1

1.36

U3.5

1.55

NO

1.79

1

1.36
7.4/10

13:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
3.1
3.4
2.32

2

2.32

U3.5

1.34

YES

1.76

U3.5

1.34
5.7/10

13:30

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Spartak Trnava
Spartak T
1.8
3.7
5

1

1.8

U3.5

1.28

YES

1.98

1X

1.2
6.3/10

14:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
0 : 0
CSKA 1948
CSKA 1948
2.43
3.4
3.25

1X

1.44

U3.5

1.26

YES

1.86

U3.5

1.26
5.6/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
1 : 1
Skalica
Skalica
1.62
4.05
5.5

1

1.62

U3.5

1.36

NO

1.85

1

1.62
7.7/10

11:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
3 : 2
Besiktas
Besiktas
10
6.1
1.24

1X

3.6

O2.5

1.36

YES

1.8

O2.5

1.36
3.3/10

11:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 1
Spartak Trnava
Spartak T
2.27
3.3
2.92

1X

1.35

U3.5

1.42

YES

1.57

U3.5

1.42
4.6/10

11:00

Kết thúc
Plzen
Plzen
1 : 1
Spartak T
Spartak T
1.41
5
6.6

1

1.41

U3.5

1.68

YES

1.68

1

1.41
8/10

05:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 0
Spartak T
Spartak T
2.1
3.35
3.25

X2

1.63

O2.5

1.78

NO

2.35

O2.5

1.78
3.3/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
5.8
3.45
1.53

2

1.53

U2.5

1.7

NO

1.54

U2.5

1.7
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Trnava

Bạn đang tìm nhận định Spartak Trnava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spartak Trnava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Spartak Trnava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Spartak Trnava đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Spartak Trnava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spartak Trnava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Spartak Trnava chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 2
61-75 2
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Nwadike
P. Nwadike
27 DEF 7.35
M. Ujlaky
M. Ujlaky
22 DEF 7.23
M. Laušić
M. Laušić
24 MID 7.09
F. Twardzik
F. Twardzik
32 DEF 7.06
M. Kratochvíl
M. Kratochvíl
29 MID 7.05
M. Vantruba
M. Vantruba
27 GK 7.03
L. Holík
L. Holík
27 MID 7.00
C. Badolo
C. Badolo
27 MID 7.00
Ž. Frelih
Ž. Frelih
27 GK 6.98
E. Daniel
E. Daniel
33 MID 6.97
H. Gong
H. Gong
27 MID 6.97
P. Karhan
P. Karhan
22 MID 6.95
E. Sabo
E. Sabo
34 MID 6.94
M. Mikovič
M. Mikovič
35 DEF 6.93
K. Koštrna
K. Koštrna
32 DEF 6.85
G. Moistsrapishvili
G. Moistsrapishvili
24 MID 6.85
I. Metsoko
I. Metsoko
23 FWD 6.81
S. Škrbo
S. Škrbo
24 FWD 6.79
L. Khorkheli
L. Khorkheli
25 MID 6.79
L. Stojsavljević
L. Stojsavljević
27 DEF 6.74
R. Procházka
R. Procházka
36 MID 6.73
P. Azango
P. Azango
28 FWD 6.72
J. Paur
J. Paur
33 FWD 6.66
T. Kudlička
T. Kudlička
22 MID 6.63
M. Tomič
M. Tomič
26 DEF 6.62
A. Taiwo
A. Taiwo
27 FWD 6.59
R. Jureškin
R. Jureškin
25 MID 6.58
M. Ďuriš
M. Ďuriš
37 FWD 6.38